Thông tin hoạt chất y học

Acetylleucine

Tên biệt dược:Tanganil
Dạng bào chế & Đóng gói:Viên nén; Dung dịch tiêm tĩnh mạch

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

Thuốc trị chóng mặt có cơ chế tác dụng chưa rõ.

Dược động học

Ðường uống: Sau khi dùng thuốc, acetyl-leucine đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Ðường tiêm: Sau khi tiêm 1g Tanganil qua đường tĩnh mạch, quan sát thấy động học gồm 2 phần với một giai đoạn phân phối rất nhanh (thời gian bán hủy trung bình 0,11 giờ) và một kỳ đào thải nhanh (thời gian bán hủy trung bình 1,08 giờ).

Thành phần

Acetylleucin

Chỉ định hoạt chất Acetylleucine

Ðiều trị triệu chứng cơn chóng mặt.

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn: - Ðường uống: nói chung, 1,5 đến 2g mỗi ngày (tương ứng 3 đến 4 viên mỗi ngày), thời gian điều trị từ 10 ngày đến 5 hoặc 6 tuần. Khi bắt đầu điều trị, hoặc khi điều trị không hiệu quả, có thể tăng liều lên đến 3 g hoặc 4 g mỗi ngày mà không gặp trở ngại nào. - Ðường tiêm tĩnh mạch: 2 ống/ngày; thời gian điều trị biến đổi tùy theo diễn biến lâm sàng (liều lượng có thể tăng lên 4 ống/ngày nếu cần). Cách dùng: - Ðường uống: liều hàng ngày chia làm 2 hay 3 lần, nên dùng vào bữa ăn. - Ðường tiêm: nếu chóng mặt nhiều cần điều trị khẩn cấp, đặc biệt khi nôn không thể dùng thuốc uống, tốt nhất nên tiêm chậm qua đường tĩnh mạch (tiêm bắp có thể dẫn đến những phản ứng tại chỗ).

Thận trọng khi sử dụng

LÚC CÓ THAI VÀ LÚC NUÔI CON BÚ Lúc có thai: Do thiếu dữ liệu thực nghiệm ở súc vật và dữ liệu ở loài người, cẩn thận không dùng Acetyl leucine khi có thai.

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.