Thông tin hoạt chất y học

Cabozantinib

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

  • Cơ chế tác động: Thuốc ức chế mạnh mẽ các thụ thể:

    • MET (Hepatocyte Growth Factor Receptor): Liên quan đến sự phát triển, xâm lấn và kháng thuốc của tế bào u.

    • VEGFR-1, -2, -3 (Vascular Endothelial Growth Factor Receptors): Đóng vai trò then chốt trong việc hình thành mạch máu mới nuôi dưỡng khối u.

    • AXL: Liên quan đến quá trình chuyển đổi biểu mô - trung mô (EMT) và khả năng kháng các thuốc ức chế VEGF khác.

    • Các mục tiêu khác: RET, ROS1, TYRO3, MER, KIT, và FLT3.

  • Hệ quả sinh học: Bằng cách ức chế các con đường này, Cabozantinib giúp:

    • Giảm lưu lượng máu đến khối u (gây thiếu máu cục bộ khối u).

    • Ức chế sự phân chia tế bào ung thư.

    • Ngăn chặn sự di căn của tế bào u sang các cơ quan khác.

Dược động học

Hấp thu (Absorption)

  • Nồng độ đỉnh ($C_{max}$): Đạt được sau khoảng 3 đến 4 giờ sau khi uống.

  • Ảnh hưởng của thức ăn: Bữa ăn giàu chất béo làm tăng đáng kể các thông số hấp thu ($C_{max}$ tăng khoảng 41% và diện tích dưới đường cong AUC tăng 57%). Do đó, thuốc thường được khuyến cáo uống khi bụng đói (ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn).

Phân bố (Distribution)

  • Liên kết protein: Rất cao, khoảng 99,7% thuốc liên kết với protein huyết tương (chủ yếu là albumin).

  • Thể tích phân bố ($V_d$): Khoảng 319 lít, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể.

Chuyển hóa (Metabolism)

  • Cơ quan chính: Gan.

  • Enzyme chuyển hóa: Chủ yếu qua CYP3A4 và một phần nhỏ qua CYP2C9.

  • Chất chuyển hóa: Quá trình oxy hóa tạo ra các chất chuyển hóa chính, nhưng tác dụng điều trị chủ yếu vẫn đến từ dạng nguyên bản của thuốc.

Thải trừ (Elimination)

  • Thời gian bán thải ($t_{1/2}$): Rất dài, trung bình khoảng 99 giờ. Điều này giải thích tại sao thuốc có thể tích lũy trong cơ thể sau nhiều ngày dùng liên tục.

  • Đường thải trừ: * Qua phân: Khoảng 54%.

    • Qua nước tiểu: Khoảng 27%.
  • Độ thanh thải: Khoảng 4,4 L/h ở trạng thái ổn định.

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil - Acetylleucine 500mg Pierre Fabre

SĐK: 300100036825

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Gọi Zalo Facebook

Sản phẩm chứa hoạt chất Cabozantinib