Thông tin hoạt chất y học

Caprylyl glycol

Dạng bào chế & Đóng gói:Thành phần khác

Tổng quan & Dược lý

Caprylyl Glycol là gì?

Caprylyl glycol hay còn gọi là 1,2-octanediol, là một loại rượu có nguồn gốc từ Acid caprylic, một loại Acid béo bão hòa, phân tử có tám nguyên tử Cacbon. Acid caprylic là một chất lỏng không màu, mùi nhẹ, có trong sữa của một số động vật có vú cũng như trong dầu cọ và dầu dừa, có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm.

Caprylyl glycol có trọng lượng phân tử thấp với hai nhóm hydroxyl trên mỗi phân tử.

Các tên hóa học khác của Caprylyl glycol gồm 1,2-di-hydroxyoctan; 1,2-octanediol và 1,2-octylen glycol.

Caprylyl glycol là một chất tăng cường bảo quản, có thể thay thế các chất bảo quản truyền thống như Paraben hoặc chất khử Formaldehyde. Đồng thời, chất này cũng giúp tăng hiệu quả hoạt động, tăng hoạt tính kháng khuẩn của các chất bảo quản khác trong công thức sản phẩm. Do đó, Caprylyl glycol hoạt động như một chất ổn định nhằm kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm và giúp ngăn ngừa các thành phần khác bị hư hỏng.

Caprylyl glycol còn được sử dụng như một chất giữ ẩm và dưỡng chất trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chủ yếu là sản phẩm bôi ngoài da, đồng thời sửa đổi độ nhớt của sản phẩm.

Caprylyl Glycol là gì? Công dụng của Caprylyl Glycol đối với làn da.1

Caprylyl glycol là chất bảo quản trong mỹ phẩm

Điều chế sản xuất

Trong công nghiệp, Caprylyl glycol được sản xuất tổng hợp, thường bắt đầu bằng việc tổng hợp Ethylene glycol hay còn gọi đơn giản là 1,2-glycols. Đây là quá trình oxy hóa nhiệt của Ethylene oxide với nước. Việc sản xuất Ethylene oxide tổng hợp bao gồm cả Caprylyl glycol và thường được thực hiện thông qua quá trình oxy hóa xúc tác của oxit kiềm tương ứng hoặc khử axit 2-hydroxy tương ứng.

Cơ chế hoạt động

Cấu trúc của Caprylyl glycol mang đến lợi ích kháng khuẩn, giúp tăng hiệu quả bảo quản khi kết hợp với nhiều loại chất bảo quản khác. 

Caprylyl glycol có thể hoạt động như một chất bảo quản chống lại vi khuẩn trong các công thức dầu và nước. Tuy nhiên, chất này có hiệu quả hạn chế đối với nấm. Do đó, để bảo vệ kháng khuẩn phổ rộng, Caprylyl glycol thường được sử dụng cùng với các chất bảo quản khác trong hệ thống. Caprylyl glycol thường kết hợp với Phenoxyethanol và Chloroxylenol, hai chất bảo quản đáp ứng được quy định toàn cầu hiện nay.

Sự kết hợp giữa Phenoxyethanol và Caprylyl Glycol tạo nên hỗn hợp gọi là Optiphen, giúp sản phẩm chống lại sự phát triển của các vi sinh vật.

Với cách kết hợp này, hiệu quả kháng khuẩn được nâng cao và khả năng hòa tan của một số chất bảo quản truyền thống được nâng cao chẳng hạn như Paraben và Phenoxyethanol.

Liều lượng & Cách dùng

Caprylyl glycol phù hợp với mọi loại da. Tuy nhiên, những người da dầu tránh sử dụng chất này ở tỉ lệ cao vì có thể gây bít tắc lỗ chân lông.

Tuy Caprylyl glycol hoạt động tốt với hầu hết các thành phần nhưng thường kết hợp với các chất giữ ẩm khác như Acid Hyaluronic và các thành phần làm dịu như lô hội.

Để nhận biết làn da có thích ứng với Caprylyl glycol hay không, hãy bôi một lượng nhỏ sản phẩm ở những chỗ khuất như sau tai hoặc bên cổ. Chờ ít nhất 48 giờ để kiểm tra phản ứng bất lợi chẳng hạn mẩn đỏ, ngứa hoặc sưng tấy.

Tác dụng phụ

Do Caprylyl glycol có tính chất vừa kháng khuẩn và dưỡng ẩm nên thường được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, điều trị chống lão hóa, sữa rửa mặt, kem dưỡng ẩm mặt, son bóng, mascara và phấn nền, mặt nạ, chất tẩy rửa, nền móng, phấn bronzer, dầu gội dầu xả.