Thông tin hoạt chất y học

Doxifluridine

Tên gọi khác:Doxifluridin
Dạng bào chế & Đóng gói:viên nang

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

Thuốc chống ung thư phổ rộng, sinh khả dụng tối ưu. Tác động chọn lọc trên khối u.

Thành phần

Doxifluridine

Chỉ định hoạt chất Doxifluridine

Ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng, ung thư vú, ung thư bàng quang, ung thư cổ tử cung.

Liều lượng & Cách dùng

Uống 800-1200 mg/ngày, chia 3-4 lần. Liều thay đổi theo tuổi và triệu chứng của bệnh nhân.

Chống chỉ định

Quá mẫn cảm với doxifuridine. Đang điều trị sorivudine.

Tác dụng phụ

Tiêu chảy, nôn, buồn nôn, chán ăn. Giảm huyết cầu. Tăng men gan. Huyết niệu, protein niệu, tăng urê máu. Mệt mỏi, chóng mặt, mất định hướng, loạn vận ngôn, giảm vị giác. Nhiễm sắc tố, ngứa, rụng tóc. Phát ban, cảm quang, chàm, mề đay. Tức ngực, ECG bất thường (ST chênh).

Thận trọng khi sử dụng

Bệnh nhân suy tủy, suy gan, suy thận, đang mắc bệnh nhiễm trùng, bệnh tim hoặc có tiền sử bệnh tim, bệnh thủy đậu, trẻ em, người già. Không dùng thuốc ở phụ nữ có thai. Ngưng cho con bú trong thời gian điều trị.

Tương tác thuốc

Sorivudine.

Bảo quản

Thuốc độc bảng B. Bảo quản thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng, để ở nhiệt độ dưới 40 đô C (để tốt nhất ở nhiệt độ 20 đến 30 độ C).

Sản phẩm chứa hoạt chất Doxifluridine

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.