Thông tin hoạt chất y học

Favipiravir

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

Favipiravir là thuốc kháng virus dạng tiền chất (prodrug), có tác dụng chủ yếu trên các virus RNA. Sau khi vào tế bào, Favipiravir được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là Favipiravir-ribofuranosyl-5’-triphosphat (Favipiravir-RTP) thông qua quá trình ribosyl hóa và phosphoryl hóa.

Favipiravir-RTP hoạt động như một chất tương tự nucleoside purin, cạnh tranh với các nucleotide tự nhiên để gắn vào enzyme RNA-dependent RNA polymerase (RdRp) của virus. Nhờ đó, thuốc ức chế quá trình sao chép RNA của virus, làm gián đoạn tổng hợp vật chất di truyền và hạn chế sự nhân lên của virus trong cơ thể.

Ngoài cơ chế ức chế RdRp, Favipiravir còn có khả năng gây ra các đột biến gây chết (lethal mutagenesis) trên bộ gen RNA của một số virus, khiến virus tạo ra các bản sao không còn khả năng phát triển.

Tác dụng dược lý chính:

  • Ức chế sự nhân lên của virus RNA thông qua ngăn cản tổng hợp RNA virus.
  • Có phổ tác dụng trên nhiều loại virus RNA như virus cúm và một số virus RNA khác.
  • Không tác động trực tiếp lên quá trình tổng hợp DNA/RNA của tế bào người ở mức điều trị do đích tác động chính là polymerase của virus

Dược động học

1. Hấp thu

  • Favipiravir được sử dụng chủ yếu theo đường uống.
  • Thuốc có sinh khả dụng đường uống cao, khoảng 94%.
  • Nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) thường đạt được sau khoảng 2 giờ sau khi dùng liều đơn.

2. Phân bố

  • Favipiravir liên kết với protein huyết tương ở mức trung bình, khoảng 54%.
  • Thuốc có thể phân bố vào các mô với thể tích phân bố tương đối thấp (khoảng 10–20 L).

3. Chuyển hóa

  • Favipiravir được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzyme aldehyde oxidase (AO) và một phần nhỏ qua xanthine oxidase (XO).
  • Thuốc không chuyển hóa chính qua hệ enzyme cytochrome P450, tuy nhiên có khả năng ức chế CYP2C8 nên cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc chuyển hóa qua enzyme này.

4. Thải trừ

  • Favipiravir được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa hydroxyl hóa không còn hoạt tính.
  • Thời gian bán thải của thuốc tương đối ngắn, khoảng 2–5 giờ (có thể thay đổi tùy liều dùng và tình trạng bệnh nhân).

5. Đặc điểm động học

  • Favipiravir có đặc tính dược động học phụ thuộc vào liều và thời gian sử dụng.
  • Khi dùng nhiều liều, thời gian đạt nồng độ ổn định và thời gian bán thải có thể thay đổi so với liều đơn.

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil 500mg

SĐK: VN-7200-02

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Họ tên *

Số điện thoại *

Email (không bắt buộc)

Nội dung bình luận *

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Gửi bình luận

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.