Thông tin hoạt chất y học

Fosfomycin calcium hydrate

Tên gọi khác:Fosfomycin
Dạng bào chế & Đóng gói:Viên nén

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

Fosfomycin có tác dụng diệt khuẩn với các vi khuẩn gây bệnh gram dương và gram âm. Nó đặc biệt có tác dụng mạnh chống lại các vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa, Proteus vulgaris, Serratia marcescens và các chủng Staphylococcus aureus và Escherichia coli kháng nhiều loại thuốc. Cơ chế tác dụng của thuốc: fosfomycin được hấp thu vào tế bào của vi khuẩn ở nồng độ cao qua hệ thống vận chuyển chủ động và ức chế giai đoạn đầu của sự sinh tổng hợp peptid – polisacarit của thành tế bào.

Dược lực học

Fosfomycin là một kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn.

Dược động học

Thuốc ít liên kết với protein huyết tương chỉ khoảng 2.16%. Fosfomycin không chuyển hoá trong cơ thể và được thải trừ chủ yếu trong nước tiểu dưới dạng hoạt chất không biến đổi.

Thành phần

Fosfomycin calcium hydrat

Chỉ định hoạt chất Fosfomycin calcium hydrate

Điều trị các nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm trong các bệnh sau: Nhiễm khuẩn sâu ở da, viêm bàng quang, viêm ruột nhiễm khuẩn, viêm túi lệ, chắp lẹo, viêm sụn mi, viêm tai giữa, viêm xoang.

Liều lượng & Cách dùng

Liều thường dùng cho người lớn là 2 đến 3 gam fosfomycin mỗi ngày, chia làm 3 đến 4 lần, dùng theo đường uống.

Có thể điều chỉnh liều dùng tùy theo tuổi và các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân.

Theo nguyên tắc chung, chỉ nên sử dụng fosfomyicin trong khoảng thời gian tối thiểu để điều trị tình trạng nhiễm khuẩn của bệnh nhân sau khi đã khẳng định tính nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh đối với thuốc để tránh nguy cơ kháng thuốc.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ chủ yếu xảy ra như: Tăng men gan, ban đỏ, ngứa, nổi mề đay, ỉa chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, tăng natri huyết, đau mạch, đỏ mặt, sốt, khó chịu, rối loạn ở thận, giảm cảm giác, giảm bạch cầu…

Thận trọng khi sử dụng

Thận trọng với bệnh nhân mắc bệnh dị ứng như hen, phát ban, nổi mề đay. Thận trọng với bệnh nhân bị thiểu năng gan (chứng thiểu năng gan có thể trầm trọng hơn).

Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng.

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.