Thông tin hoạt chất y học

Ipratropium bromid

Tên gọi khác:Ipratropium bromide
Dạng bào chế & Đóng gói:Khí dung định liều: 20 microgam/liều xịt, bình 200 liều. Dung dịch khí dung: 0,25 mg/ml (cho trẻ em);, 0,5 mg/ml (cho người lớn).

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

Khô miệng, buồn nôn, táo bón; bí đái; nhức đầu; phản ứng dị ứng; co thắt phế quản.

Chỉ định hoạt chất Ipratropium bromid

Phối hợp với thuốc cường beta2 để điều trị cơn hen nặng (khi dùng riêng thuốc cường beta2 không đủ tác dụng); bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Liều lượng & Cách dùng

Hít định liều: Người lớn: mỗi lần 20 - 40 microgam (1 - 2 lần xịt), 3 - 4 lần mỗi ngày; trẻ em dưới 6 tuổi: mỗi lần 20 microgam, 3 lần mỗi ngày; trẻ em 6 - 12 tuổi: mỗi lần 20 - 40 microgam, 3 lần mỗi ngày. Dung dịch khí dung: Người lớn: mỗi lần 100 - 500 microgam, tối đa 4 lần mỗi ngày; trẻ em 3 - 14 tuổi: mỗi lần 100 - 500 microgam, tối đa 3 lần mỗi ngày. Vì có thể xảy ra co thắt phế quản nghịch thường, liều hít đầu tiên phải được thầy thuốc giám sát.

Chống chỉ định

Người có tiền sử quá mẫn với lecithin đậu nành (là tá dược trong thành phần thuốc) hoặc các thực phẩm chứa đậu nành, lạc; quá mẫn với atropin và các dẫn xuất của atropin.

Tác dụng phụ

Khô miệng, buồn nôn, táo bón; bí đái; nhức đầu; phản ứng dị ứng; co thắt phế quản.

Thận trọng khi sử dụng

Glôcôm góc hẹp; phì đại tuyến tiền liệt; các thời kỳ mang thai và cho con bú.

Quá liều & Xử trí

Lạm dụng thuốc có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Khi đó, cần giảm liều và điều trị triệu chứng.

Bảo quản

Tránh để thuốc chỗ nóng (trên 500C), tránh ánh sáng mặt trời.

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.