Thông tin hoạt chất y học

Kali clorid

Tên gọi khác:Kali cloride
Dạng bào chế & Đóng gói:Dung dịch đậm đặc kali clorid 11,2% để pha dịch truyền (112 mg kali clorid, khoảng 1,5 milimol K+ và 1,5 milimol Cl-/ml); ống tiêm 20 ml, 50 ml.

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

Truyền dịch nhanh gây độc cho tim.

Thành phần

Potassium chloride

Chỉ định hoạt chất Kali clorid

Mất cân bằng điện giải.

Liều lượng & Cách dùng

Mất cân bằng điện giải, truyền tĩnh mạch chậm, liều dùng cho người lớn và trẻ em phụ thuộc vào mức độ thiếu kali hoặc để duy trì nhu cầu điện giải/ngày.

Pha loãng và truyền dịch: Pha loãng ngay trước khi dùng và truyền theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Chống chỉ định

Tăng kali máu.

Tác dụng phụ

Truyền dịch nhanh gây độc cho tim.

Thận trọng khi sử dụng

Dịch truyền pha không được vượt quá 3,2 g/lít (43 milimol/lít). Cần có ý kiến của chuyên gia và theo dõi điện tâm đồ (xem phần trên); suy thận.

Quá liều & Xử trí

Truyền glucose 10%. Tiêm tĩnh mạch calci gluconat 0,5 đến 1 g.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh nóng và đông lạnh.