Thông tin hoạt chất y học

Mebeverine

Tên gọi khác:Mebeverin
Tên biệt dược:Duspatalin; Duspatalin Retard
Dạng bào chế & Đóng gói:Viên nén; Viên nang; Viên bao

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

Rất hiếm: các phản ứng dị ứng, như hồng ban, mề đay, phù mạch.

Thành phần

Mebeverine HCl.

Chỉ định hoạt chất Mebeverine

Hội chứng ruột kích thích & các tình trạng: kích thích đại tràng mãn tính, táo bón do co thắt, viêm niêm mạc đại tràng, viêm đại tràng do co thắt với các triệu chứng đau bụng, căng cơ, tiêu chảy dai dẳng có hoặc kèm táo bón xen kẽ, đầy bụng. Chứng co thắt dạ dày ruột thứ phát do bệnh lý thực thể.

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn, người già & trẻ > 10 tuổi: 1 viên x 3 lần mỗi ngày, nên uống thuốc 20 phút trước bữa ăn. Có thể giảm dần liều sau khi đạt được đáp ứng mong muốn (thường sau vài tuần điều trị);.

Chống chỉ định

Quá mẫn với thành phần thuốc.

Tác dụng phụ

Rất hiếm: các phản ứng dị ứng, như hồng ban, mề đay, phù mạch.

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.