Thông tin hoạt chất y học

N-Acetyl L-Cysteine

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

N-Acetyl L-Cysteine (NAC) là dẫn xuất acetyl hóa của acid amin L-cysteine, có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào thông qua nhiều cơ chế khác nhau.

  • Bổ sung tiền chất tạo glutathione: NAC cung cấp cysteine – nguyên liệu cần thiết để cơ thể tổng hợp glutathione, một trong những chất chống oxy hóa nội sinh quan trọng nhất. Nhờ làm tăng nồng độ glutathione, NAC giúp trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa và hạn chế tổn thương tế bào, đặc biệt tại gan.
  • Hỗ trợ bảo vệ gan: Việc duy trì lượng glutathione đầy đủ giúp tăng khả năng thải độc của gan, hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trước tác động của rượu bia, hóa chất và một số chất độc khác. Đây cũng là cơ sở để NAC được sử dụng như thuốc giải độc trong ngộ độc paracetamol.
  • Tác dụng tiêu nhầy: NAC có khả năng cắt đứt các cầu nối disulfide trong cấu trúc glycoprotein của chất nhầy, làm giảm độ quánh của đờm, giúp dịch tiết loãng hơn và dễ được tống ra ngoài khi ho.
  • Hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm: Một số nghiên cứu cho thấy NAC có thể làm giảm sự hình thành các chất trung gian gây viêm và góp phần bảo vệ mô khỏi tổn thương do phản ứng oxy hóa kéo dài.

Dược động học

Hấp thu

  • NAC được hấp thu nhanh sau khi uống qua đường tiêu hóa.
  • Tuy nhiên, do chịu chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan, sinh khả dụng đường uống tương đối thấp, thường chỉ khoảng 4–10%.
  • Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 1–2 giờ.

Phân bố

  • Sau khi hấp thu, NAC phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, đặc biệt tại gan, phổi và thận.
  • Hoạt chất có thể tồn tại dưới dạng tự do hoặc liên kết với protein huyết tương thông qua các liên kết disulfide.

Chuyển hóa

  • NAC được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành L-cysteine, sau đó tiếp tục tham gia vào quá trình tổng hợp glutathione.
  • Ngoài ra, một phần được chuyển thành các chất chuyển hóa khác như cystine và các hợp chất disulfide.

Thải trừ

  • Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng sulfat vô cơ, cysteine và các chất chuyển hóa khác.
  • Một lượng rất nhỏ được thải trừ dưới dạng không đổi.
  • Thời gian bán thải của NAC sau khi uống thường khoảng 5–6 giờ, tuy nhiên có thể kéo dài ở người bị suy gan nặng.

Đặc điểm dược động học

  • Sinh khả dụng đường uống thấp do chuyển hóa bước đầu tại gan.
  • Tác dụng chống oxy hóa chủ yếu thông qua việc làm tăng tổng hợp glutathione nội sinh, thay vì tác động trực tiếp của NAC trong tuần hoàn.
  • Dược động học có thể thay đổi ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, do đó cần cân nhắc khi sử dụng cho các đối tượng này.

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil 500mg

SĐK: VN-7200-02

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Họ tên *

Số điện thoại *

Email (không bắt buộc)

Nội dung bình luận *

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Gửi bình luận

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Sản phẩm chứa hoạt chất N-Acetyl L-Cysteine

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.