Thông tin hoạt chất y học

Oxomemazine

Tên gọi khác:Oxomemazin
Dạng bào chế & Đóng gói:Viên nang, Viên nén, Sirô

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

- Thường gặp: Buồn ngủ. Tăng độ quánh chất tiết phế quản, khô miệng, táo bón, bí tiểu. Chóng mặt, ban đỏ. - Hiếm gặp: Chán ăn, buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy. - Rất hiếm gặp: Loạn vận động muộn do sử dụng kéo dài thuốc kháng histamin thuộc nhóm phenothiazin, giảm bạch cầu và mất bạch cầu hạt, hiện tượng kích thích ở trẻ em và trẻ còn bú.

Dược lực học

Oxomemazine, một dẫn xuất phenothiazin, là chất kháng histamine. Thuốc kết hợp với thụ thể histamine (H1), dẫn đến ức chế các tác dụng dược lý của histamine.

Thuốc cũng có một số tác dụng an thần, kháng hệ đối giao cảm và tác dụng kháng serotonin.

Thành phần

Oxomemazin

Chỉ định hoạt chất Oxomemazine

Điều trị triệu chứng các chứng ho khan khó chịu, nhất là ho do dị ứng và ho kích ứng.

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn:

5-13mg mỗi ngày chia thành các liều bằng nhau.

Trẻ em

Trẻ từ 0 đến 3 tháng tuổi: 2,5-5mg/ngày.

Trẻ trên 3 tháng tuổi: 5-20 mg/ngày, chia thành 2 đến 3 liều.

Chống chỉ định

Chống chỉ định khi suy hô hấp, vì trong trường hợp này cần ho để tránh tắc nghẽn phế quản.

Tác dụng phụ

- Thường gặp: Buồn ngủ. Tăng độ quánh chất tiết phế quản, khô miệng, táo bón, bí tiểu. Chóng mặt, ban đỏ. - Hiếm gặp: Chán ăn, buồn nôn, ói mửa, tiêu chảy. - Rất hiếm gặp: Loạn vận động muộn do sử dụng kéo dài thuốc kháng histamin thuộc nhóm phenothiazin, giảm bạch cầu và mất bạch cầu hạt, hiện tượng kích thích ở trẻ em và trẻ còn bú.

Thận trọng khi sử dụng

- Không uống rượu trong thời gian dùng thuốc. - Vì thuốc có nguy cơ gây buồn ngủ nhất là khi mới điều trị, do đó bệnh nhân, đặc biệt là những người lái xe và sử dụng máy móc cần chú ý. - Không nên dùng cho phụ nữ cho con bú.

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.