Thông tin hoạt chất y học

Palonosetron

Dạng bào chế & Đóng gói:Dung dịch tiêm, thuốc tiêm

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

Nhức đầu, táo bón, tiêu chảy, chóng mặt, đau bụng, mất ngủ.

Thành phần

Palonosetron

Chỉ định hoạt chất Palonosetron

Ngừa buồn nôn/nôn cấp hay nôn muộn do các đợt hóa trị liệu ung thư gây nôn vừa hoặc trầm trọng.

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn: Tiêm IV trong ít nhất 30 giây liều duy nhất 0.25 mg, 30 phút trước khi hóa trị. Không khuyến cáo lặp lại liều trong vòng 7 ngày do chưa có dữ liệu. 

Tráng sạch đường truyền bằng dung dịch nước muối trước & sau khi dùng thuốc.

Chống chỉ định

Mẫn cảm với thành phần thuốc.

Tác dụng phụ

Nhức đầu, táo bón, tiêu chảy, chóng mặt, đau bụng, mất ngủ.

Thận trọng khi sử dụng

QTc kéo dài. Phụ nữ có thai/cho con bú. Trẻ em. Phân loại FDA trong thai kỳ Mức độ B: Các nghiên cứu về sinh sản trên động vật không cho thấy nguy cơ đối với thai nhưng không có nghiên cứu kiểm chứng trên phụ nữ có thai; hoặc các nghiên cứu về sinh sản trên động vật cho thấy có một tác dụng phụ (ngoài tác động gây giảm khả năng sinh sản); nhưng không được xác nhận trong các nghiên cứu kiểm chứng ở phụ nữ trong 3 tháng đầu thai kỳ (và không có bằng chứng về nguy cơ trong các tháng sau).

Tương tác thuốc

Không dùng chung với các thuốc khác.

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.