Thông tin hoạt chất y học

Sodium hyaluronate

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

Sodium hyaluronate là muối natri của acid hyaluronic – một polysaccharide tự nhiên thuộc nhóm glycosaminoglycan, hiện diện nhiều trong dịch khớp, thủy tinh thể, da và các mô liên kết. Hoạt chất có khả năng liên kết với lượng nước lớn, tạo môi trường bôi trơn và duy trì độ đàn hồi của mô.

Tùy theo chỉ định điều trị, Sodium hyaluronate phát huy các tác dụng dược lý sau:

  • Trong điều trị bệnh lý khớp: Sodium hyaluronate giúp phục hồi độ nhớt và tính đàn hồi của dịch khớp, giảm ma sát giữa các bề mặt sụn, từ đó làm giảm đau và cải thiện khả năng vận động. Ngoài ra, hoạt chất còn góp phần bảo vệ sụn khớp, hạn chế quá trình thoái hóa và điều hòa phản ứng viêm tại khớp.
  • Trong nhãn khoa: Khi dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt hoặc dung dịch phẫu thuật, Sodium hyaluronate tạo một lớp màng bảo vệ bề mặt giác mạc, giữ ẩm kéo dài, giảm kích ứng và thúc đẩy quá trình tái tạo biểu mô giác mạc. Trong phẫu thuật mắt, hoạt chất giúp duy trì khoảng không gian trong tiền phòng và bảo vệ các mô nội nhãn khỏi tổn thương cơ học.
  • Trong chăm sóc vết thương: Sodium hyaluronate duy trì môi trường ẩm tối ưu, hỗ trợ sự di chuyển và tăng sinh của nguyên bào sợi, thúc đẩy hình thành mô hạt và đẩy nhanh quá trình liền vết thương.

Dược động học

  • Hấp thu: Khi dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt hoặc tiêm nội khớp, hoạt chất hấp thu toàn thân rất ít. Tiêm nội khớp chủ yếu tạo tác dụng tại chỗ, trong khi thuốc nhỏ mắt gần như không hấp thu đáng kể qua giác mạc nguyên vẹn.
  • Phân bố: Sau khi tiêm vào khớp, Sodium hyaluronate phân bố trong dịch khớp và bám lên bề mặt sụn khớp, thực hiện chức năng bôi trơn và bảo vệ mô. Nếu được hấp thu vào tuần hoàn, hoạt chất sẽ phân bố chủ yếu đến gan và các mô liên kết.
  • Chuyển hóa: Sodium hyaluronate được phân hủy bởi enzym hyaluronidase và các quá trình chuyển hóa tự nhiên của cơ thể thành các phân tử nhỏ hơn trước khi tiếp tục chuyển hóa.
  • Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua hệ bạch huyết và thận. Thời gian lưu tại khớp thường dài hơn thời gian bán thải trong huyết tương, nhờ đó tác dụng điều trị có thể kéo dài nhiều ngày đến vài tuần sau mỗi lần tiêm, tùy từng chế phẩm.

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil 500mg

SĐK: VN-7200-02

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Họ tên *

Số điện thoại *

Email (không bắt buộc)

Nội dung bình luận *

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Gửi bình luận

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.