Thông tin hoạt chất y học

Sulfadoxine + Pyrimethamine

Tên gọi khác:sulfadoxine
Dạng bào chế & Đóng gói:Viên nén : 25 mg pyrimethamin và 500 mg sulfadoxin

Tổng quan & Dược lý

Tác dụng

Ngoại ban, mày đay; rụng tóc nhẹ, hiếm có hồng ban đa dạng; buồn nôn, ỉa chảy; hiếm gặp: nhức đầu, chóng mặt; sốt, viêm gan, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, ban xuất huyết; thâm nhiễm phổi; viêm đa thần kinh.

Thành phần

sulfadoxin,pyrimethamin

Chỉ định hoạt chất Sulfadoxine + Pyrimethamine

Điều trị sốt rét do P. falciparum kháng cloroquin (thường phối hợp với quinin); không khuyến cáo dùng để phòng bệnh sốt rét.

Liều lượng & Cách dùng

Liều lượng và cách dùng

Điều trị sốt rét: Uống một liều duy nhất

Người lớn: 75 mg pyrimethamin và 1,5g sulfadoxin (3 viên).

Trẻ em: 5 - 10 kg: 1/2 viên; 11 - 20 kg: 1 viên; 21 - 30 kg: 1 viên 1/2; 31 - 45 kg: 2 viên.

Quá liều và xử trí

Triệu chứng: Khi nhiễm độc cấp, thường gặp những rối loạn trên hệ tiêu hoá hoặc trên hệ thần kinh kể cả co giật, sau đó có thể bị ức chế hô hấp, truỵ tuần hoàn và tử vong trong vòng vài giờ.

Xử trí: Rửa dạ dày càng sớm càng tốt, dùng barbiturat để chống co giật. Dùng acid folic để giảm bớt các rối loạn trên hệ tạo máu. Không có thuốc giải độc đặc hiệu khi ngộ độc cấp pyrimethamin.

Chống chỉ định

Mẫn cảm với thuốc, suy gan và suy thận nặng; rối loạn tạo máu; trẻ dưới 2 tháng tuổi.

Tác dụng phụ

Ngoại ban, mày đay; rụng tóc nhẹ, hiếm có hồng ban đa dạng; buồn nôn, ỉa chảy; hiếm gặp: nhức đầu, chóng mặt; sốt, viêm gan, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, ban xuất huyết; thâm nhiễm phổi; viêm đa thần kinh.

Thận trọng khi sử dụng

Phải ngừng thuốc ngay khi có rối loạn về huyết học; đau họng; ngoại ban; loét miệng; khó thở; thiếu hụt G6PD; dễ bị thiết hụt acid folic; mang thai, cho con bú.

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.