Acerola
Tổng quan & Dược lý
Acerola là gì?
Acerola là quả của cây sơ ri (Malpighia emarginata), đây là loại quả chứa một hàm lượng lớn acid ascorbic (vitamin C). Do đó Acerola được xem là nguồn bổ sung vitamin C dồi dào, thường được sử dụng trong các trường hợp thiếu hụt vitamin C.
Ngoài ra, chiết xuất Acerola còn chứa nhiều loại khoáng chất và các loại vitamin khác, bao gồm các dẫn xuất của acid benzoic, phenylpropanoid, flavonoid, anthocyanin và carotenoid. Trong những năm gần đây, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến vai trò của Acerola như một loại thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung cho sức khỏe.
Các chiết xuất và hợp chất mang hoạt tính sinh học phân lập từ Acerola được nghiên cứu về hoạt động sức khỏe và sinh học khác nhau, bao gồm tác dụng chống oxy hóa, chống khối u, chống tăng đường huyết, bảo vệ gan, bảo vệ da hay làm trắng da.

Acerola là quả sơ ri
Điều chế sản xuất Acerola
Với sự gia tăng về nhu cầu chăm sóc sức khỏe, nhu cầu sử dụng các thực phẩm hỗ trợ ngày càng phổ biến, đặc biệt trong việc hỗ trợ các bệnh lý mạn tính. Và do với hàm lượng vitamin C cao, nhu cầu về các sản phẩm Acerola ở các nước như Mỹ, Nhật Bản, Châu Âu ngày càng tăng.
Acerola với tính acid cao và dễ hỏng nên thường được tiêu thụ sau khi chế biến, dưới dạng nước cốt hoặc nước ép. Trái Acerola trong thương mại thường được chế biến thành nước ép cô đặc, được dùng để chế biến các loại kem, mứt, nước giải khát, kẹo, sữa chua, soda, thực phẩm chức năng. Acerola còn được sử dụng để sản xuất các chế phẩm dinh dưỡng và dược phẩm khác.
Ảnh hưởng các kỹ thuật khác nhau như lọc, sấy, nhiệt, đóng gói và các phương pháp liên quan có thể tác động đáng kể đến sản phẩm cuối cùng. Nhìn chung, quá trình điều chế Acerola rất đa dạng, có thể điều chế để sử dụng dưới dạng bột, hỗn hợp, sản phẩm lên men hay thực phẩm bổ sung.
Cơ chế hoạt động
Hoạt động sinh học của Acerola chủ yếu là nhờ các hợp chất chống oxy hóa mạnh có trong nó như acid ascorbic (vitamin C), các chất dinh dưỡng như phenolic, carotenoid. Các hợp chất này chống lại nhiều bệnh liên quan đến quá trình stress oxy hóa. Trên thực tế, các cơ chế hoạt động của Acerola được chứng minh bằng cách sử dụng các loại chiết xuất khác nhau.

Hoạt động sinh học của Acerola chủ yếu là nhờ các hợp chất chống oxy hóa, đặc biệt là acid ascorbic
Mặc dù acid ascorbic có sự đóng góp mạnh mẽ trong hoạt động chống oxy hoá, tuy nhiên, khả năng chống oxy hóa tổng thể của Acerola được cho là do tác động hiệp đồng của nhiều chất dinh dưỡng có trong nó. Thành phần quan trọng khác mang lại hiệu quả chống oxy của Acerola là phenolic. Một nghiên cứu vào năm 2013 đã đánh giá sự đóng góp của phenolic trong Acerola có khả năng chống oxy hoá gồm anthocyanin, acid phenolic, flavonoid.
Một nghiên cứu khác mở rộng đã cho thấy Acerola hoạt động qua các cơ chế hoạt động dọn dẹp gốc tự do, hoạt động gây độc tế bào đặc biệt là khối u, hoạt động chống HIV, kháng khuẩn, kháng nấm, chống Helicobacter pylori và hoạt động đảo ngược MDR. Trong đó hoạt động gây độc tế bào đặc biệt là khối u, đảo ngược MDR cho thấy Acerola có thể ứng dụng trong phòng ngừa và hoá trị liệu ung thư.
Liều lượng & Cách dùng
Acerola được dùng dưới dạng nước ép, có trong các thực phẩm như kem, mứt, bánh kẹo. Ngoài ra, Acerola còn được dùng dưới dạng chiết xuất có trong các thực phẩm chức năng, sản phẩm chăm sóc da.
Không có đủ thông tin đáng tin cậy để biết liều lượng thích hợp của Acerola. Hãy nhớ rằng các sản phẩm tự nhiên không phải lúc nào cũng an toàn và liều lượng có thể rất quan trọng.
Hãy sử dụng sản phẩm có chứa Acerola theo hướng dẫn sử dụng trên bao bì liên quan, đồng thời hỏi ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng các thực phẩm bổ sung từ Acerola.

Luôn hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thực phẩm bổ sung từ Acerola
Tác dụng phụ
Trong y học
Acerola hiện đang được xem là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, được sử dụng trong các thực phẩm hỗ trợ giúp bổ sung vitamin C trong các trường hợp có thiếu hụt. Bên cạnh đó, hàng loạt các nghiên cứu đang tập trung vào các hiệu quả khác bao gồm chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư, bảo vệ gan, hạ đường huyết. Dựa trên các nghiên cứu này, Acerola hiện đang có tiềm năng trong việc sử dụng để làm thực phẩm bổ sung giúp hỗ trợ các bệnh lý mạn tính.
Trong công nghệ làm đẹp
Acerola có hàm lượng lớn vitamin C và các chất chống oxy hoá khác, từ đó được ứng dụng trong công nghệ làm đẹp với các hiệu qủa sau:
- Chống lão hóa: Vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa trong acerola giúp giảm nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi của da và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.
- Làm sáng da: Acerola có khả năng làm sáng da, giúp làm đều màu da và giảm sự xuất hiện của vết thâm, tăng cường sức sống cho làn da.
- Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV: Các chất chống oxy hóa trong Acerola có thể giúp bảo vệ da khỏi tác động có hại của tia UV, giúp ngăn ngừa tình trạng tổn thương da và lão hóa sớm.
- Tăng cường sức khỏe da: Acerola cung cấp các dưỡng chất cần thiết giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo da và duy trì sức khỏe cho làn da.
- Làm giảm viêm và kích ứng da: Các thành phần trong Acerola có thể giúp giảm viêm và kích ứng cho da nhạy cảm.
- Hỗ trợ sản xuất collagen: Vitamin C trong Acerola giúp kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và khỏe mạnh.
Những ứng dụng này đã làm cho Acerola trở thành một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, serum, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Trong thực phẩm
Acerola là một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa hàm lượng vitamin C cao, vì vậy có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm. Dưới đây là một số ứng dụng chính của Acerola trong thực phẩm:
- Nước ép và nước cốt Acerola: Acerola thường được chế biến thành nước ép và nước cốt để tận dụng hàm lượng vitamin C cao và các dưỡng chất khác.
- Chế biến thành mứt và nước ngọt: Trái Acerola thường được sử dụng để làm mứt, nước ngọt và các loại đồ uống khác để tạo ra hương vị đặc trưng và cung cấp dinh dưỡng.
- Chế biến thành nước ép cô đặc và nước ép tinh khiết: Acerola cũng được sử dụng để sản xuất nước ép cô đặc và nước ép tinh khiết, thích hợp cho việc làm jam, mứt, và nước ép.
- Sản xuất kem, gelatin và đồ uống có gas: Acerola có thể được sử dụng để tạo ra kem, gelatin, đồ uống có gas và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.
- Bổ sung vào sản phẩm sữa chua và sữa đặc: Acerola có thể được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng vào sản phẩm sữa chua và sữa đặc.

Acerola là một loại trái cây giàu dinh dưỡng, thường được sử dụng dưới dạng nước ép trong thực phẩm
Sản phẩm chứa hoạt chất Acerola

Viên uống Tố Nữ Vương Royal Care hỗ trợ cải thiện nội tiết tố nữ (30 viên)

Viên uống Nat C 1000 cung cấp vitamin C cho cơ thể, tăng cường sức đề kháng (60 viên)

Siro Pediakid Immuno-Fort hỗ trợ tăng đề kháng, giúp bảo vệ sức khỏe (125ml)

Viên uống Nat C 1000 cung cấp vitamin C cho cơ thể, tăng cường sức đề kháng (30 viên)

Viên uống MaxPremum Naga Plus Vesta hỗ trợ tăng sức khỏe, đề kháng cho thai phụ (30 viên)
