Thông tin hoạt chất y học
Adamantane
Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất
Tổng quan & Dược lý
Tên thuốc gốc (hoạt chất)
Amantadine
Rimantadine
Memantine
Loại thuốc
Các dẫn xuất của Adamantane được phân loại vào nhóm:
- Thuốc kháng virus (ví dụ: Amantadine, Rimantadine).
- Thuốc điều trị Parkinson và rối loạn vận động (Amantadine).
- Thuốc điều trị Alzheimer (Memantine).
Dạng thuốc và hàm lượng
Các dẫn xuất của Adamantane thường được bào chế ở các dạng:
- Viên nén hoặc viên nang: 100 mg (Amantadine), 10 mg, 20 mg (Memantine).
- Dung dịch uống: Nồng độ thay đổi tùy thuốc (ví dụ: Memantine 10 mg/ml).
- Dạng tiêm: Ít phổ biến, chủ yếu dùng nghiên cứu.

Công thức hoá học của Adamantane
Liều lượng & Cách dùng
Liều dùng
Người lớn
Amantadine
- Bệnh Parkinson: 100 mg x 2 lần/ngày. Có thể tăng liều theo đáp ứng.
- Cúm A: 100 mg x 2 lần/ngày, uống trong 5 - 10 ngày.
Memantine
- Khởi đầu 5 mg/ngày, tăng dần lên tối đa 20 mg/ngày (chia 1 - 2 lần).

Amantadine còn được chỉ định trong trường hợp điều trị cúm A
Trẻ em
Amantadine: Thường dùng cho trẻ > 1 tuổi theo cân nặng (5 mg/kg/ngày chia 2 lần).
Memantine: Ít được dùng cho trẻ em, chủ yếu nghiên cứu ở người lớn.
Cách dùng
Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.