Anidulafungin
Tổng quan & Dược lý
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Anidulafungin
Loại thuốc
Thuốc kháng nấm
Dạng thuốc và hàm lượng
Bột pha dung dịch tiêm truyền lọ 50 mg, 100 mg.
Chỉ định hoạt chất Anidulafungin
Anidulafungin được chỉ định dùng trong các trường hợp:
- Điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn ở bệnh nhân người lớn (áp xe trong ổ bụng và viêm phúc mạc) và bệnh nhi (1 tháng tuổi trở lên).
- Điều trị nhiễm Candida thực quản ở người lớn.
Liều lượng & Cách dùng
Liều dùng thuốc Anidulafungin
Người lớn
Nhiễm nấm Candida xâm lấn và các bệnh nhiễm nấm Candida khác (áp xe trong ổ bụng và viêm phúc mạc): Liều nạp 200 mg duy nhất vào ngày đầu tiên, tiếp theo là liều duy trì 100 mg một lần mỗi ngày sau đó. Thời gian điều trị nên dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Nói chung, liệu pháp kháng nấm nên tiếp tục ít nhất 14 ngày sau lần nuôi cấy nấm dương tính cuối cùng.
Bệnh nấm Candida thực quản: Liều nạp 100 mg duy nhất vào ngày đầu tiên, tiếp theo là liều duy trì 50 mg một lần mỗi ngày sau đó. Bệnh nhân nên được điều trị tối thiểu 14 ngày và ít nhất 7 ngày sau khi hết triệu chứng. Thời gian điều trị nên dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Do nguy cơ tái phát bệnh nấm Candida thực quản ở bệnh nhân nhiễm HIV, liệu pháp điều trị bằng thuốc kháng nấm vẫn có thể được xem xét sau một đợt điều trị.
Trẻ em
Chỉ sử dụng cho trẻ em > 1 tháng tuổi.
Nhiễm nấm Candida và các bệnh nhiễm nấm Candida khác (áp xe trong ổ bụng và viêm phúc mạc): Liều nạp duy nhất 3 mg/kg (không vượt quá 200 mg) vào ngày đầu tiên, sau đó là liều duy trì một lần mỗi ngày 1,5 mg/kg (không vượt quá 100 mg). Điều trị kháng nấm tổng thể nên tiếp tục ít nhất 14 ngày sau lần nuôi cấy nấm dương tính cuối cùng.
Đối tượng khác
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều lượng.
Suy gan: Suy gan nhẹ, trung bình hoặc nặng (Child A, B, hoặc C) không có ảnh hưởng quan trọng về mặt lâm sàng đối với dược động học; không cần thiết điều chỉnh liều lượng.
Suy thận: Suy thận nhẹ, trung bình hoặc nặng không có ảnh hưởng quan trọng về mặt lâm sàng đối với dược động học; không cần thiết điều chỉnh liều lượng.
Cách dùng Anidulafungin
Bột thuốc phải được hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm và sau đó chỉ được pha loãng với dung dịch dextrose 5%, hoặc natriclorid 0,9% trước khi dùng.
Hoàn nguyên 50 mg/lọ: Hoàn nguyên mỗi lọ 50 mg với 15 mL nước cất pha tiêm để tạo ra nồng độ 3,33 mg/mL.
Hoàn nguyên 100 mg/lọ: Hoàn nguyên mỗi lọ 100 mg với 30 mL nước cất pha tiêm để tạo ra nồng độ 3,33 mg/mL.
Truyền tĩnh mạch với tốc độ không quá 1,1 mg/phút (1,4 mL/phút).
Chống chỉ định
Thuốc Anidulafungin chống chỉ định trong các trường hợp:
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Quá mẫn với các sản phẩm thuốc khác thuộc nhóm echinocandin.
Tác dụng phụ
Thường gặp
Tăng đường huyết, co giật, nhức đầu, hạ huyết áp, tăng huyết áp, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, creatinin máu tăng, phát ban, ngứa, alanine aminotrans-ferase tăng, aspartate aminotrans-ferase tăng, phosphatase kiềm trong máu tăng, bilirubin máu tăng, ứ mật.
Ít gặp
Rối loạn đông máu, đỏ bừng, bốc hỏa, đau bụng trên, tăng gamma-glu-tamyl trans-ferase, mày đay, đau tại chỗ tiêm truyền.
Không xác định tần suất
Sốc phản vệ, phản ứng phản vệ.
Thận trọng khi sử dụng
Lưu ý chung
Các phản ứng có hại cho gan: Các trường hợp rối loạn chức năng gan nghiêm trọng, viêm gan hoặc suy gan đã được báo cáo ở bệnh nhân. Bệnh nhân bị tăng men gan trong khi điều trị bằng anidulafungin nên được theo dõi để tìm bằng chứng về chức năng gan xấu đi và đánh giá nguy cơ/lợi ích của việc tiếp tục điều trị bằng anidulafungin.
Phản ứng phản vệ: Các phản ứng phản vệ, bao gồm cả sốc, đã được báo cáo khi sử dụng anidulafungin. Nếu những phản ứng này xảy ra, nên ngừng anidulafungin và tiến hành điều trị thích hợp.
Các phản ứng liên quan đến truyền dịch: Các tác dụng khác liên quan đến truyền dịch đã được báo cáo với anidulafungin, bao gồm phát ban, mày đay, đỏ bừng, ngứa, khó thở, co thắt phế quản và hạ huyết áp. Các tác dụng liên quan đến truyền dịch không thường xuyên khi tốc độ truyền anidulafungin không vượt quá 1,1 mg/phút.
Sự trầm trọng của các phản ứng liên quan đến tiêm truyền khi dùng đồng thời thuốc mê đã được thấy trong một nghiên cứu phi trên chuột. Sự liên quan này vẫn chưa được biết. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng đồng thời anidulafungin và các thuốc gây mê.
Bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp fructose không nên dùng thuốc này.
Lưu ý với phụ nữ có thai
Không có dữ liệu về việc sử dụng anidulafungin ở phụ nữ có thai. Các tác dụng phụ nhẹ gây độc tính đối với động vật đã được quan sát thấy ở thỏ được sử dụng anidulafungin trong thời kỳ mang thai, những nguy cơ tiềm ẩn ở người là không xác định. Do đó anidulafungin không được khuyến cáo trong thai kỳ.
Lưu ý với phụ nữ cho con bú
Các nghiên cứu trên động vật cho thấy có sự bài tiết anidulafungin trong sữa mẹ. Người ta không biết liệu anidulafungin có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Quyết định tiếp tục hay ngừng cho con bú hoặc điều trị bằng anidulafungin cần được tính đến lợi ích cho trẻ bú mẹ và lợi ích của anidulafungin đối với người mẹ.
Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc
Không có nghiên cứu nào về ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
Tương tác thuốc
Tương tác với các thuốc khác
Không ức chế hoặc cảm ứng và không phải là chất nền cho các isoenzyme.
Các nghiên cứu tương tác thuốc được thực hiện với anidulafungin và các sản phẩm thuốc khác có khả năng được dùng chung như: cyclosporin, voriconazole, tarolimus, rifampicin, amphotericin B liposome cho người khỏe mạnh không dẫn đến sự thay đổi đáng kể dược động học ở trạng thái ổn định của cả hai loại thuốc. Không cần điều chỉnh liều lượng của cyclosporin hoặc anidulafungin khi hai thuốc được dùng đồng thời.
Tương kỵ thuốc
Không dùng đồng thời với các loại thuốc khác.
Quá liều & Xử trí
Quá liều Anidulafungin và xử trí
Quá liều và độc tính
Trong trường hợp quá liều, các tác dụng phụ có thể xảy ra.
Cách xử lý khi quá liều
Các biện pháp hỗ trợ điều trị nên được sử dụng khi cần thiết.
Quên liều và xử trí
Thuốc được sử dụng bởi nhân viên y tế nên bệnh nhân ít có khả năng quên liều.