Thông tin hoạt chất y học

Apraclonidine

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Apraclonidine

Loại thuốc

Chất chủ vận α2–adrenergic chọn lọc, thuốc nhỏ mắt.

Dạng thuốc và hàm lượng

Dung dịch nhỏ mắt 0,5%, 1% w/v (10 mg/mL) dưới dạng apraclonidine hydrochloride.

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Ngăn ngừa tăng nhãn áp trước phẫu thuật:

Apraclonidine dung dịch 1%: Nhỏ 1 giọt vào mắt sẽ phẫu thuật 1 giờ trước khi bắt đầu phẫu thuật laser và nhỏ 1 giọt vào cùng mắt đó ngay sau khi phẫu thuật xong.

Nếu vì bất kỳ lý do gì, giọt apraclonidine 1% không còn trong mắt, hãy lặp lại liều bằng cách nhỏ một giọt khác vào mắt.

Nên thông tắc tuyến lệ hoặc nhẹ nhàng khép mí mắt sau khi nhỏ thuốc.

Điều trị bổ trợ tăng nhãn áp:

Nhỏ 1 hoặc 2 giọt (0,5%) vào mắt bị ảnh hưởng, 3 lần mỗi ngày. Lợi ích của liệu pháp đối với hầu hết bệnh nhân là < 1 tháng.

Trẻ em

Tính an toàn và hiệu quả của apraclonidine ở trẻ em chưa được thiết lập và do đó apraclonidine 1% không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.

Cách dùng

Dùng nhỏ mắt, không dùng để tiêm hoặc uống.

Ngửa đầu ra sau một chút và kéo mí mắt dưới xuống để tạo ra một túi nhỏ. Giữ ống nhỏ giọt phía trên mắt với đầu hướng xuống. Nhìn lên và nhỏ ra một giọt.

Nhắm mắt trong 2 hoặc 3 phút với đầu cúi xuống, không chớp mắt hoặc nheo mắt. Nhẹ nhàng ấn ngón tay của bạn vào góc trong của mắt trong khoảng 1 phút, để giữ cho chất lỏng chảy vào ống dẫn nước mắt của bạn.

Chỉ nhỏ số giọt đã kê đơn.

Chờ ít nhất 5 phút trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nhỏ mắt nào khác được kê cùng.

Hoạt chất Apraclonidine - Tác dụng, Chỉ định & Liều dùng | Sống Khoẻ