Thông tin hoạt chất y học

Benzodiazepine

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

Benzodiazepine

Loại thuốc

Benzodiazepine (BZD) là nhóm thuốc an thần thường được dùng trong thời gian ngắn để kiểm soát lo âu, mất ngủ hoặc các cơn co giật. Cơ chế tác động của thuốc dựa trên việc tăng cường hiệu quả của chất dẫn truyền thần kinh GABA, từ đó giúp não bộ thư giãn và giảm hưng phấn.

Dạng thuốc và hàm lượng

Benzodiazepine thường được sử dụng bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Ngoài ra, theo hướng dẫn, thuốc còn có thể được áp dụng qua đường trực tràng, đường xịt mũi hoặc tiêm bắp.

Do Benzodiazepine thuộc nhóm thuốc, nên hàm lượng của từng loại sẽ thay đổi tùy theo hoạt chất và dạng bào chế. Các mức hàm lượng này được xây dựng nhằm đáp ứng chỉ định lâm sàng cụ thể và đảm bảo liều dùng an toàn cho người bệnh.

Công thức hóa học của Benzodiazepine

Công thức hóa học của Benzodiazepine

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Liều dùng Benzodiazepine cho người lớn thay đổi tùy thuốc và chỉ định:

  • Alprazolam: Điều trị lo âu 0,25 - 0,5 mg x 3 lần/ngày, tăng dần đến tối đa 4 mg/ngày, rối loạn hoảng sợ 1 - 4 mg/ngày.
  • Chlordiazepoxide: Điều trị cai rượu 50 - 100 mg khởi đầu, có thể tăng đến 300 mg/ngày.
  • Clonazepam: Điều trị hoảng sợ 0,5 - 1 mg/ngày, động kinh 0,5 mg x 3 lần/ngày, tối đa 20 mg/ngày.
  • Clobazam: Đối với hội chứng Lennox-Gastaut thì liều sử dụng là 10 mg/ngày (>30 kg), tăng dần đến 40 mg/ngày, <30 kg dùng nửa liều.
  • Clorazepate: Điều trị động kinh cục bộ ≥12 tuổi, 7,5 mg x 3 lần/ngày, tối đa 90 mg/ngày.
  • Diazepam: Điều trị cai rượu theo thang CIWA-Ar, co giật do sốt thì đặt thuốc trực tràng 0,5 mg/kg.
  • Estazolam: Điều trị mất ngủ dùng 15 mg (nữ) hoặc 30 mg (nam).
  • Lorazepam: Điều trị trạng thái động kinh, tiêm tĩnh mạch 0,1 mg/kg (tối đa 4 mg), lặp lại sau 3 - 5 phút.
  • Midazolam: Động kinh thì tiêm bắp 10 mg hoặc xịt mũi 0,2 mg/kg (tối đa 10 mg), an thần thủ thuật tiêm tĩnh mạch 0,5 - 2,5 mg.
  • Oxazepam: Trong điều trị hội chứng cai rượu, oxazepam thường được chỉ định dựa trên mức độ triệu chứng. Khi thang điểm CIWA-Ar nằm trong khoảng 8 - 15, bệnh nhân được dùng 15 mg oxazepam, nếu điểm số lớn hơn 15 thì liều dùng tăng lên 30 mg.
  • Quazepam: Điều trị mất ngủ dùng 7,5 - 15 mg trước ngủ.
  • Temazepam: Điều trị mất ngủ dùng 7,5 - 15 mg trước ngủ.
  • Triazolam: Điều trị mất ngủ dùng 0,125 - 0,25 mg trước ngủ, tối đa 4 - 8 tuần.
  • Remimazolam: Điều trị an thần thủ thuật ngắn, tiêm tĩnh mạch 5 mg khởi đầu, duy trì 1,25 - 2,5 mg khi cần.

Trẻ em

Ở người lớn, Benzodiazepine được sử dụng phổ biến trong điều trị lo âu và cơn lo âu cấp. Tuy nhiên, bằng chứng ở trẻ em còn hạn chế, do nguy cơ lệ thuộc và thiếu dữ liệu về hiệu quả, thuốc này chủ yếu được dùng dưới dạng tác nhân tác dụng ngắn (như Midazolam) cho mục đích tiền mê trước phẫu thuật hoặc thủ thuật nha khoa.

Với Midazolam, liều tiêm tĩnh mạch là 0,05-0,1 mg/kg (trẻ 6 tháng - 5 tuổi), tăng liều nếu cần. Tiêm bắp hoặc xịt mũi khoảng 0,1 - 0,2 mg/kg, tối đa khoảng 5 - 10 mg/ngày.

Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống là chủ yếu, khi uống nuốt nguyên viên với nước lọc, không được nhai hoặc nghiền nát.

Ngoài ra có dạng tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, đặt trực tràng hoặc xịt mũi (trong cấp cứu co giật) được nhân viên y tế sử dụng theo chỉ định.