Bismuth Subsalicylate
Tổng quan & Dược lý
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Bismuth subsalicylate
Loại thuốc
Thuốc chống tiêu chảy
Dạng thuốc và hàm lượng
Hỗn dịch uống: 1050 mg/10 ml; 262 mg/15 ml; 525 mg/15 ml; 525 mg/30 ml; 527 mg/30 ml.
Viên nén: 262 mg.
Viên nhai: 262 mg.
Liều lượng & Cách dùng
Liều dùng
Người lớn
Chứng khó tiêu:
524 mg uống mỗi 30 - 60 phút khi cần thiết, không vượt quá 8 liều trong 24 giờ.
Hoặc 1048 - 1050 mg uống mỗi giờ, không vượt quá 4 liều trong 24 giờ.
Tiêu chảy hoặc tiêu chảy khách du lịch:
524 mg uống mỗi 30 đến 60 phút khi cần thiết, không vượt quá 8 liều trong 24 giờ.
Hoặc 1048 - 1050 mg uống mỗi giờ, không vượt quá 4 liều trong 24 giờ.
Nhiễm Helicobacter pylori:
524 mg/lần, uống 4 lần/ngày.
Trẻ em
Trẻ em trên 16 tuổi: Liều và cách dùng như người lớn.
Tiêu chảy không đặc hiệu:
- Dưới 3 tuổi: Sử dụng thận trọng.
- Từ 3 - 6 tuổi: 87 mg mỗi 30 phút - 1 giờ khi cần thiết.
- Từ 6 - 9 tuổi: 175 mg mỗi 30 phút - 1 giờ khi cần thiết.
- Từ 9 - 12 tuổi: 262 mg mỗi 30 phút - 1 giờ khi cần thiết.
Tiêu chảy mạn tính:
- 2 - 24 tháng: 44 mg mỗi 4 giờ.
- 24 - 48 tháng: 87 mg mỗi 4 giờ.
- 48 - 70 tháng: 175 mg mỗi 4 giờ.
Nhiễm Helicobacter pylori:
- ≤ 10 tuổi: 262 mg/lần, 4 lần/ngày trong sáu tuần.
- > 10 tuổi: 524 mg/lần, 4 lần/ngày trong sáu tuần.
Cách dùng
Lắc đều hỗn dịch trước khi uống. Nếu là viên nhai thì nhai kỹ trước khi nuốt.
Sản phẩm chứa hoạt chất Bismuth Subsalicylate

Viên nhai Biscylat 262.5mg Agimexpharm giảm triệu chứng ợ nóng, đau dạ dày, điều trị tiêu chảy (5 vỉ x 12 viên)

Thuốc Lubicid Suspension Medisun giảm nhẹ các triệu chứng buồn nôn, ăn không tiêu (20 gói x 30ml)
