Thông tin hoạt chất y học

Cây bách bệnh

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên Tiếng Việt: Cây bách bệnh.

Tên khác: Tongkat Ali, Mật nhân, Bá bệnh, Mật nhơn, Tho nan.

Tên khoa học: Eurycoma longifolia thuộc chi Eurycoma, họ Thanh thất (Simaroubaceae).

Đặc điểm tự nhiên

Cây bách bệnh, hay còn được gọi là cây mật nhân hoặc cây bá bệnh, là một loại cây bụi với thân mảnh, có chiều cao khoảng 10 mét. Thân cây mọc thẳng đứng và thường không có nhánh phụ. Vỏ bên ngoài của thân cây có màu trắng xám hoặc vàng ngà.

Lá cây mọc theo cặp, có khoảng 30 đến 40 lá chét đối xứng, mặt trên có màu xanh bóng và mặt dưới có màu trắng. Kích thước của lá kép có thể lên đến 1 mét, trong khi lá chét thường có chiều dài từ 5 đến 20cm và chiều rộng tối đa khoảng 6 cm.

Khi đạt tuổi trưởng thành, cây bách bệnh cho ra nhiều hoa và quả. Hoa của cây có tính lưỡng tính, nở vào tháng 1 và 2 hàng năm, có màu đỏ nâu, phát triển thành các cụm nhỏ hình chùy ở nách lá. Cánh hoa có kích thước nhỏ và mềm mại do được bao phủ bởi nhiều lông tơ mịn.

Quả của cây bách bệnh thường xuất hiện vào giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 5. Quả có hình dạng trứng, chứa một hạt và vỏ cứng với các rãnh nhỏ. Quả khi còn non có màu nâu vàng, sau đó chuyển sang màu nâu đỏ khi chín. Khi quả chín, nó sẽ rụng xuống đất và trong điều kiện thuận lợi, quả sẽ nảy mầm và phát triển thành cây con mới.

Cây bách bệnh: Thảo dược quý giúp trị bệnh trong dân gian với hiệu quả cải thiện chức năng tình dục ở nam giới 1

Cây bách bệnh

Phân bố, thu hái, chế biến

Bách bệnh là một loài cây bản địa của Malaysia và Indonesia. Ngoài ra, nó cũng có thể được tìm thấy ở một số quốc gia khác như Việt Nam, Ấn Độ, Lào, Philippines, Nam Trung Quốc và Thái Lan, tuy số lượng thường ít hơn.

Ở Việt Nam, cây bách bệnh thường sinh sống ở các vùng núi có độ cao dưới 1000 mét, cũng như trong khu vực trung du, Tây Nguyên và những vùng đồi có chiều cao thấp.

Dược liệu của cây bách bệnh có thể được thu hái bất kỳ thời điểm nào trong năm. Lá cây và quả được thu hoạch và ngay lập tức phơi khô. Trong khi đó, rễ, thân cây và vỏ thân cây sẽ được cắt thành các khúc ngắn trước khi được phơi hoặc sấy khô.

Để bảo quản dược liệu của cây bách bệnh, sau khi phơi khô, chúng được đặt trong các bịch ni lông và kín chặt miệng, sau đó được lưu trữ ở nơi thoáng mát. Cần tránh để dược liệu trong môi trường ẩm ướt gây ra mốc và hỏng hóc.

Bộ phận sử dụng

Ngoại trừ hoa, các bộ phận khác của cây bá bệnh đều có thể được sử dụng làm thuốc. Các bộ phận này bao gồm:

  • Thân cây;
  • Lớp vỏ bên ngoài của thân cây;
  • Lá;
  • Rễ;
  • Quả.

Trong số những bộ phận này, rễ của cây bá bệnh được sử dụng phổ biến nhất trong việc chế biến thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

Để sử dụng cây bách bệnh, thường được dùng từ 4 đến 6g thuốc. Có thể sử dụng thuốc dưới dạng sắc uống hoặc bột ngâm rượu. Ngoài ra, cây bách bệnh cũng có thể được bào chế thành viên hoàn hoặc sử dụng phối hợp cùng một số vị dược liệu khác để tăng hiệu quả điều trị.