Thông tin hoạt chất y học

Cỏ Bạc đầu

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên tiếng Việt: Cỏ Bạc đầu.

Tên khác:  <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Bạc đầu cánh; Cỏ đầu tròn; Thủy ngô công; Cói bạc đầu lá ngắn; Pó dều dều; Nhá boóc đon.

Tên khoa học: Kyllinga brevifolia Rottb.

Họ: Cyperaceae (Cói).

Đặc điểm tự nhiên

Cỏ thân nhẵn, thân rễ mọc bò, thân cao 5 -  30cm. Lá thường ngắn hơn thân, phiến lá hẹp và dài. Cụm hoa hình cầu, đường kính 8 - 12mm, mọc trên một cán dài hình ba cạnh, gồm nhiều hoa màu trắng, mang ba lá bắc dài, nằm ngang. Quả bế hình bầu dục, dẹt, trắng vàng nhạt, có những chấm nhỏ. Toàn cây vỡ ra có mùi thơm đặc biệt.

Cỏ bạc đầu

Hình ảnh Cỏ bạc đầu

Phân bố, thu hái, chế biến

Cây mọc hoang ở khắp nơi, tại những bãi cỏ, ven đường đi.

Người ta hái cả cây và rễ về làm thuốc. Thu hái quanh năm. Thường dùng tươi.

Bộ phận sử dụng

Cả cây và rễ được sử dụng để làm thuốc.

Liều lượng & Cách dùng

Thường chỉ thấy dùng ngoài: Cây hái về rửa sạch giã nát, thêm ít muối vào đắp lên nơi sưng đau.

Có người dùng sắc uống chữa ỉa chảy. Ngày dùng 10 - 16g dưới dạng thuốc sắc.

cỏ bạc đầu làm thuốc

Cỏ bạc đầu được dùng dưới dạng thuốc sắc