Đậu đen (Hạt)
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp
Tên tiếng Việt: <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Đậu đen (Hạt).
Tên khác: <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Đỗ đen.
Tên khoa học: <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Vigna unguiculata (L., ) Walp subsp.
Đặc điểm tự nhiên
Đậu đen là loại cỏ mọc hàng năm, toàn thân không có lông. Thân cây dài, nhánh nhỏ, có màu xanh lục, không có lông tơ. Lá kép gồm có ba lá chét lớn mọc so le. Hoa của cây Đậu đen có màu tím nhạt. màu tím đậm dần về cuống lá.
Quả giáp dài khoảng 8 – 13cm, bên trong chứa từ 7 - 10 hạt màu đen xếp dọc trong vỏ quả. Ngay trong Đậu đen, lại có loại Đậu đen trắng long và Đậu đen xanh lòng.

Cây Đậu đen
Phân bố, thu hái, chế biến
Cây Đậu đen được trồng khá nhiều ở Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền bắc, chủ yếu trồng để lấy hạt nấu chè hoặc thổi xôi. Hạt Đậu đen cũng hay được dùng trong việc chế thuốc và làm thuốc. Mùa thu hoạch của Đậu đen vào tháng 5 – 6, thu hái những quả già để lấy phần hạt đã chuyển sang màu đen, tách phần quả của cây Đậu đen để lấy hạt bên trong, sau đó đem rửa qua nhiều lần với nước rồi phơi khô để sử dụng lâu dài.

Đậu đen
Bộ phận sử dụng
Hạt già đã phơi hoặc sấy khô để làm thuốc hoặc làm lương thực.
Liều lượng & Cách dùng
Cách dùng: Đậu đen được sử dụng dưới dạng nước sắc, dạng bột mịn hoặc tùy vào từng bài thuốc khác nhau.
Liều dùng của Đậu đen: 20 – 40gram/ ngày.