Dây gắm
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp
Tên Tiếng Việt: Dây gắm.
Tên khác: Dây gắm còn được gọi là dây gấm lót, gắm núi, gấm, vương tôn, dây mấu, dây sót, băn thàn muôi (Thái), muôi (Tày), k’lọt (K’ho), viàng múi nhây (Dao).
Tên khoa học: Gnetum montanum Markgr., Gnetum scandens Roxb., Gnetum edule Kurz., Gnetum latifolium Parl. Thuộc họ Gắm Gnetaceae.

Dây gắm trong tự nhiên
Đặc điểm tự nhiên
Dây gắm là loại dây leo thân gỗ, thường xanh quanh năm, có khả năng phát triển chiều dài từ 10 đến 12m, đôi khi có thể dài hơn trong điều kiện môi trường thuận lợi. Thân cây khá to, cứng cáp, các cành thường phình to rõ rệt ở các đốt. Vỏ ngoài có màu nâu đen, đôi khi bị róc ra từng mảnh nhỏ theo thời gian hoặc khi cây già. Lá dây gắm mọc đối xứng, hình dạng lá trứng thuôn dài, khá dày và nhẵn mịn. Mặt trên của lá có màu xanh sẫm bóng, trong khi mặt dưới lại có màu xanh nhạt hơn. Đầu lá thường nhọn, mỗi lá có thể đạt chiều dài tối đa 30cm và chiều rộng lên tới 10cm.
Hoa của dây gắm có đặc điểm khác gốc, tức là hoa đực và hoa cái không mọc chung trên cùng một cây. Cụm hoa cái, hay còn gọi là nón cái, thường bao gồm nhiều "hoa" nhỏ, mọc thành chùm phân nhánh từ hai đến ba lần. Trên các chùm này, lá noãn xếp thành vòng thưa thớt, mỗi vòng bao gồm từ 5 đến 7 lá noãn cụm. Hoa đực (nón đực) thường có chiều dài khoảng 8cm, mọc tập trung ở các mấu của cành cây, phân nhánh hai lần.
Quả của dây gắm thuộc dạng quả hạch, cuống ngắn và có hình bầu dục. Kích thước quả thường dao động từ 12mm đến 26mm chiều dài và 11mm đến 13mm chiều rộng. Bề mặt vỏ quả nhẵn bóng, khi chín chuyển sang màu vàng đỏ đặc trưng. Quả dây gắm chứa hạt lớn, là bộ phận quan trọng trong tái sinh tự nhiên của cây. Dây gắm thường nở hoa vào khoảng tháng 6 đến tháng 8 và đậu quả từ tháng 10 đến tháng 12 hằng năm, góp phần làm đa dạng thêm hệ sinh thái rừng nơi cây sinh trưởng.

Quả của dây gắm
Phân bố, thu hái, chế biến
Chi Gnetum L. phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á; một số loài còn được tìm thấy ở nhiệt đới châu Phi và Nam Mỹ. Trên thế giới, dây gắm thường gặp ở các nước như Lào, Ấn Độ, Malaysia và Nam Trung Quốc. Tại Việt Nam, chi Gnetum L. có khoảng 5 – 6 loài, trong đó dây gắm là loài phổ biến nhất. Loài cây này mọc hoang rộng rãi tại các vùng rừng núi trên khắp đất nước, từ những khu rừng có khí hậu lạnh như Sapa đến các khu vực nóng ẩm ở Hà Giang, Tuyên Quang và Hà Tây đều có thể dễ dàng tìm thấy.
Dây gắm thường sinh trưởng mạnh trong các kiểu rừng kín thường xanh ẩm ướt. Những cây dây gắm lớn có thể đạt chiều dài lên tới 20m, với lá tập trung nhiều ở các cành nhỏ. Hằng năm, dây gắm cho ra hoa và quả đều đặn, một cây lớn có thể cho năng suất hơn 10kg quả (hạt). Nhờ khả năng tái sinh tự nhiên từ hạt rất tốt, loài cây này có sức sống bền bỉ trong môi trường rừng tự nhiên. Trong giai đoạn cây còn nhỏ, dây gắm thường ưa ẩm và thích sống trong bóng râm, đây là điều kiện thuận lợi giúp cây phát triển nhanh chóng và khỏe mạnh.
Nguồn dược liệu từ dây gắm ở Việt Nam được đánh giá là khá phong phú. Trước năm 1990, ngành y tế thường xuyên khai thác và thu mua dây gắm để làm dược liệu. Tuy nhiên, những năm gần đây, lượng thu mua dây gắm đã giảm dần. Dây gắm thường là mục tiêu bị chặt bỏ trong quá trình tu bổ và khai thác rừng, nhưng phần gốc cây còn lại vẫn có khả năng tái sinh thành cây chồi mới, khỏe mạnh và phát triển tiếp.
Dây gắm có thể được thu hoạch quanh năm. Sau khi thu hái, cây được rửa sạch, thái thành lát mỏng và phơi khô để bảo quản và làm thuốc. Đây là nguồn nguyên liệu dược liệu tự nhiên quý giá với nhiều công dụng trong Y học cổ truyền và hiện đại.

Phân bố của dây gắm trên thế giới
Bộ phận sử dụng
Bộ phận được sử dụng trong điều trị của dây gắm là thân cây và rễ cây.
Liều lượng & Cách dùng
Dây gắm dùng hàng ngày với liều khoảng 15 – 30g dưới dạng ngâm rượu hoặc thuốc sắc. Có thể dùng dây gắm riêng lẻ hoặc phối hợp với một số vị thuốc khác để chữa bệnh các bệnh khác nhau.
