Thông tin hoạt chất y học

Dứa thơm (Lá)

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên tiếng Việt:  <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Dứa thơm (Lá).

Tên khác: Cây cơm nếp; lá nếp; lá thơm; lá dứa thơm.

Tên khoa học: Pandanus amaryllifolia Roxb.

Đặc điểm tự nhiên

Dứa là một loại thảo mộc mọc ở các vùng nhiệt đới. Thường sinh ở bụi, có thể cao 1m, đường kính thân 1 - 3cm, phân nhánh.

Lá hình ngọn giáo, nhẵn, dài 40 - 50cm, rộng 3 - 4cm, không có gai ở mép. Mặt sau nhạt màu, tâm lá tụ lại thành gân dọc thân. Mùi thơm đặc trưng như gạo nếp nương, sau khi sấy sẽ thơm hơn.

Phân bố, thu hái, chế biến

Dứa chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới, nóng và ẩm. Ở Đông Nam Á, cây này thường thấy ở Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Việt Nam…

Giống cây này thích hợp trồng ở nơi râm mát, đất ẩm, lá sẽ nhạt màu nếu được phơi nắng đầy đủ. Nếu trồng làm cây cảnh nên chọn loại đất giữ ẩm tốt. Hiện nay, cây này còn được trồng làm cảnh vì tán lá xanh đậm bóng và dễ chăm sóc.

Thu hoạch quanh năm. Khi thu hoạch chọn những lá già, dài, dày, màu xanh đậm. Sau khi thu hái, lá được rửa sạch và dùng làm gia vị trong các món ăn hoặc pha trà để uống.

Bộ phận sử dụng

Bộ phận thường dùng là: Lá ​​tươi hoặc khô.

Lá có thể được sử dụng như một thành phần trong nấu ăn, chẳng hạn như thêm vào cơm hoặc bánh gạo để tăng thêm mùi thơm.

Hoặc dùng thuốc nhuộm xanh diệp lục.

Kết hợp với một số vị thuốc khác, nấu nước xông hơi có thể giúp cải thiện sức khỏe cho trẻ sơ sinh.

Cây Dứa thơm

Liều lượng & Cách dùng

Thảo dược có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau tùy theo mục đích sử dụng và từng loại thuốc. Lá dứa có thể được sử dụng tươi hoặc khô. Nếu dùng tươi, lấy lá, rửa sạch và sử dụng khi cần thiết. Để dùng khô, lá cần rửa sạch, phơi nắng hoặc phơi nắng rồi bảo quản dần để sử dụng cho lần sau.

Thông thường, bạn có thể thêm 1 - 2 lá vào món ăn hoặc trà nếu cần để dậy mùi thơm.

la dua 1

Trà lá dứa