Thông tin hoạt chất y học

Estrone

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Estrone (Estron)

Loại thuốc

Estrogen

Dạng thuốc và hàm lượng

Estron

Hỗn dịch tiêm: 2 mg/ml, 5 mg/ml.

Estropipat

Dạng uống:

  • Viên 0,75 mg, tương đương 0,625 mg estron natri sulfat.
  • Viên 1,5 mg, tương đương 1,25 mg estron natri sulfat.
  • Viên 3 mg, tương đương 2,5 mg estron natri sulfat.

Dạng kem bôi âm đạo: 1,5 mg/g, 1 mg/g (10 g, 20 g, 45 g).

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn

Liều lượng estrone tùy thuộc bệnh điều trị, dung nạp và đáp ứng điều trị của từng người bệnh.

Để giảm thiểu nguy cơ gặp tác dụng phụ của thuốc, nên dùng liều thấp nhất có hiệu lực. Khi có chỉ định liệu pháp estrogen ngắn ngày, phải ngừng điều trị càng sớm càng tốt, cố gắng giảm liều hoặc ngừng thuốc từng đợt 3 - 6 tháng.

Liệu pháp thay thế hormon sau mãn kinh:

Estron:

Khi liệu pháp uống hoặc bôi âm đạo không cho đáp ứng mong muốn hoặc kém dung nạp hoặc khi không tuân thủ được: Tiêm bắp với liều 0,1 - 0,5 mg x 2 - 3 lần/tuần.

Estropipat:

Uống: Dùng liều Estrone thấp nhất có hiệu quả trong phạm vi 0,625 - 5 mg/ngày, liên tục hoặc theo chu kỳ 21 - 25 ngày/tháng.

Bôi âm đạo: 3 - 6 mg/ngày.