Thông tin hoạt chất y học

Floxuridine

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Floxuridine

Loại thuốc

Thuốc đối kháng pyrimidine; chất chống chuyển hóa; chất chống ung thư.

Dạng thuốc và hàm lượng

Thuốc dạng bột pha tiêm: bột đông khô Floxuridine 500 mg, trong lọ 5 mL.

* Thuốc đã ngưng lưu hành ở Mỹ.

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng Floxuridine

Dùng cho người lớn theo liều: 0,1 - 0,6 mg/kg/ngày bằng cách truyền theo động mạch liên tục.

Khi sử dụng liều cao (0,4 mg - 0,6 mg) thường truyền qua động mạch gan vì gan chuyển hóa thuốc (do đó làm giảm nguy cơ nhiễm độc toàn thân).

Cách dùng Floxuridine

Dùng đường tiêm, chỉ truyền bằng đường động mạch.

Pha bột thuốc với 5 mL dung môi vô trùng để pha tiêm, tạo thành dung dịch có nồng độ khoảng 100 mg floxuridine/mL. Sau đó, liều hàng ngày của thuốc được pha loãng với dextrose 5% hoặc natri clorid 0,9 % đến thể tích thích hợp với thiết bị truyền dịch sử dụng. Để floxuridine đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất cần lựa chọn loại thiết bị bơm thích hợp để có thể khắc phục áp suất trong các động mạch lớn và đảm bảo tốc độ truyền đồng đều.