Thông tin hoạt chất y học
Homatropine Methylbromide
Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất
Tổng quan & Dược lý
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Homatropin methylbromide
Loại thuốc
Thuốc kháng cholinergic, thuốc kháng muscarinic
Thành phần
Luôn dùng phối hợp với hydrocodone bitartrate
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén uống chứa 1,5 mg homatropin
Dung dịch uống chưa 1,5 mg/5 ml homatropin
Siro uống chứa 1,5 mg/ 5 ml homatropin
Liều lượng & Cách dùng
Người lớn
Điều trị ho:
- Uống 1 viên hoặc 5 ml dung dịch/siro (hydrocodone 5 mg/ homatropine 1,5 mg) mỗi 4 - 6 giờ. Không tăng liều nếu tình trạng ho không được cải thiện. Nếu kém hoặc không đáp ứng sau 5 ngày, cần đánh giá lại tình trạng bệnh của bệnh nhân.
- Liều tối đa là 6 viên/24 giờ hoặc 30 ml/24 giờ. Ở những bệnh nhân có nguy cơ lệ thuộc thuốc, không ngưng thuốc một cách đột ngột mà giảm liều từ 25 - 50% mỗi 2 - 4 ngày. Nếu có triệu chứng cai thuốc, sử dụng lại liều trước đó và giảm liều chậm hơn.
Trẻ em
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
Trong trường hợp cần phải sử dụng, liều cho trẻ em từ 6 tuổi trở lên là ½ viên hoặc 2,5 ml dung dịch/siro uống mỗi 4 - 6 giờ. Liều tối đa là 3 viên/24 giờ hoặc 15 ml/24 giờ.
Đối tượng khác
Người suy gan, suy thận, cao tuổi: Thận trọng khi dùng liều khuyến cáo cho người trưởng thành.