Thông tin hoạt chất y học

Hyaluronic acid

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

  • Khả năng giữ nước siêu việt: Mỗi phân tử HA có khả năng giữ nước gấp 1000 lần trọng lượng của chính nó. Điều này tạo ra một lớp đệm đàn hồi, duy trì độ ẩm cho da và tạo độ nhờn cho dịch khớp.
  • Tương tác với thụ thể CD44: HA liên kết với thụ thể CD44 trên bề mặt tế bào, từ đó điều hòa sự di cư và tăng sinh của tế bào (đặc biệt quan trọng trong quá trình làm lành vết thương).
  • Tác dụng bôi trơn và giảm xóc (trong xương khớp): HA phục hồi độ nhớt của dịch khớp (viscosupplementation), giúp bảo vệ sụn chêm và giảm ma sát giữa các đầu xương.
  • Kháng viêm: Ở trọng lượng phân tử cao, HA có khả năng ức chế các cytokine gây viêm và các enzyme protease làm thoái hóa sụn khớp.
  • Cấu trúc giàn giáo (Scaffolding): Trong thẩm mỹ, HA dạng liên kết chéo (filler) tạo ra một mạng lưới vật lý để làm đầy các nếp nhăn và kích thích nguyên bào sợi sản sinh collagen tự nhiên.

Dược động học

Hấp thu

  • Đường tiêm nội khớp: HA được hấp thu chậm từ dịch khớp vào các mô xung quanh và hệ tuần hoàn.

  • Đường bôi ngoài da: Phân tử HA nguyên bản có kích thước rất lớn, khó thấm qua lớp sừng. Do đó, các sản phẩm hiện nay thường dùng HA trọng lượng phân tử thấp (Low Molecular Weight) để thẩm thấu sâu hơn.

Phân bố

  • Sau khi vào máu, HA được phân bố nhanh chóng đến các mô. Tuy nhiên, thời gian bán thải ($t_{1/2}$) trong huyết tương rất ngắn (chỉ khoảng vài phút đến vài giờ) do sự có mặt của enzyme Hyaluronidase.

  • Tại các mô mục tiêu như khớp, HA có thể lưu lại từ vài ngày đến vài tuần tùy thuộc vào độ phức tạp của liên kết chéo (cross-linking).

Chuyển hóa

  • Cơ chế tại chỗ: HA chủ yếu bị phân hủy bởi các enzyme Hyaluronidase và các gốc tự do oxy hóa.

  • Cơ chế hệ thống: HA trong dòng máu được gan thu nhận thông qua các thụ thể đặc hiệu trên tế bào nội mô xoang gan. Tại đây, nó được thoái hóa thành các đơn vị đường đơn giản.

Thải trừ

  • Sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa HA là carbon dioxide ($CO_2$) và nước ($H_2O$), được thải trừ qua phổi và thận.

  • Một lượng nhỏ (khoảng 1%) có thể được bài tiết trực tiếp qua nước tiểu.

Thuốc chứa hoạt chất này

Myonal 50mg

SĐK: VN-19072-15

Zithromax 200mg/5ml

SĐK: VN-10300-05

Arcoxia 90mg

SĐK: VN-23810-17

Doniwell

SĐK: VN-14201-11

Diamicron MR 30mg viên nén vỉ 30 viên

SĐK: VN-0465-06

Partamol 500mg

SĐK: VD-21111-14

Betaserc 16mg

SĐK: VN-17206-13

Fasigyne

SĐK: VN-1476-06

Imdur 60mg

SĐK: VN-6459-02

Medrol 16mg

SĐK: VN-0549-06

Kavasdin 5

SĐK: VD-20761-14

Dobucin - Dobutamine HCl 250mg/5ml

SĐK: 890110022824

Smecta

SĐK: VN-4737-07

Zinnat tablets 500mg

SĐK: VN-10261-10

Ultracet

SĐK: VN-16803-13

Motilium-M

SĐK: VN-0911-06

Tanganil - Acetylleucine 500mg Pierre Fabre

SĐK: 300100036825

Clabact 500

SĐK: VD-27561-17

Floxigat 400

SĐK: VN-9133-04

Drotusc Forte 80mg

SĐK: VD-24789-16

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Gọi Zalo Facebook