Thông tin hoạt chất y học

Imiglucerase

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Imiglucerase

Loại thuốc

Imiglucerase là một dạng enzym beta-glucocerebrosidase tái tổ hợp.

Dạng thuốc và hàm lượng

Bột pha tiêm 200 đơn vị, 400 đơn vị.

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng  <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Imiglucerase

Người lớn

Do tính không đồng nhất và đa dạng của bệnh Gaucher, liều lượng nên được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân dựa trên đánh giá toàn diện tất cả các biểu hiện lâm sàng của bệnh.

Liều ban đầu 60 U/kg trọng lượng cơ thể 2 tuần một lần hoặc 2,5 U/kg 3 lần một tuần truyền tĩnh mạch đã cho thấy sự cải thiện về các chỉ số huyết học và nội tạng trong vòng 6 tháng điều trị và việc tiếp tục sử dụng có thể làm ngừng tiến triển hoặc cải thiện bệnh xương. Dùng liều thấp tới 15 U/kg trọng lượng cơ thể 2 tuần một lần đã được chứng minh là cải thiện các chỉ số huyết học và các chỉ số cơ quan, nhưng không cải thiện các thông số về xương. Tần suất thông thường là 2 tuần một lần.

Trẻ em

Không cần điều chỉnh liều cho trẻ em.

Cách dùng  <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Imiglucerase

Thuốc được sử dụng bằng cách tiêm truyền tĩnh mạch. Khi truyền lần đầu, imiglucerase nên được truyền với tốc độ không quá 0,5 đơn vị trên kg thể trọng mỗi phút. Ở những lần tiêm tiếp theo, tốc độ truyền có thể được tăng lên nhưng không được vượt quá 1 đơn vị trên kg thể trọng mỗi phút. Việc tăng tốc độ truyền phải xảy ra dưới sự giám sát của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Hoạt chất Imiglucerase - Tác dụng, Chỉ định & Liều dùng | Sống Khoẻ