Immune Globulin Human
Tổng quan & Dược lý
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Immune Globulin Human
Loại thuốc
Immune Globulin Human là chế phẩm sinh học thuộc nhóm globulin miễn dịch, được điều chế từ huyết tương người khỏe mạnh. Thuốc chứa chủ yếu là kháng thể IgG, có tác dụng tạo miễn dịch thụ động cho cơ thể, giúp trung hòa hoặc ức chế tác nhân gây bệnh trong thời gian ngắn.
Dạng thuốc và hàm lượng
Immune Globulin Human được bào chế chủ yếu dưới dạng dung dịch tiêm vô khuẩn. Tùy theo đặc tính của từng chế phẩm, thuốc có thể tồn tại dưới dạng dùng cho đường tiêm bắp hoặc đường tiêm tĩnh mạch, đáp ứng các yêu cầu khác nhau trong thực hành y khoa.
Ở dạng tiêm bắp, Immune Globulin Human thường được đóng gói với thể tích nhỏ, phù hợp cho các chế phẩm globulin miễn dịch thông thường. Trong khi đó, dạng tiêm tĩnh mạch được gọi là globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIG), cho phép sử dụng dung dịch có nồng độ kháng thể cao hơn.
Về hàm lượng, Immune Globulin Human phổ biến ở các nồng độ 5% (50 mg IgG/mL) và 10% (100 mg IgG/mL). Dung tích mỗi lọ đa dạng, từ vài mililit đến hàng chục hoặc hàng trăm mililit, tùy theo dạng bào chế và nhà sản xuất.
Ngoài dạng dung dịch tiêm, Immune Globulin Human còn có dạng bột đông khô, cần được hoàn nguyên trước khi sử dụng. Tuy nhiên, trong thực hành hiện nay, dạng dung dịch sẵn dùng thường được ưu tiên do thuận tiện hơn trong bảo quản và sử dụng, đồng thời giúp giảm nguy cơ sai sót trong quá trình pha hoàn nguyên. Mặc dù vậy, dạng bột vẫn tồn tại và được chấp nhận trong thực hành dược - y học, đặc biệt ở một số chế phẩm hoặc điều kiện sử dụng đặc thù.

Immune Globulin Human chủ yếu được sản xuất ở dạng dung dịch tiêm vô trùng
Liều lượng & Cách dùng
Liều dùng
Người lớn
Suy giảm miễn dịch nguyên phát (PID, Hypogammaglobulinaemia): Liều thay thế thường là 0,4 - 0,6 g/kg mỗi 3 - 4 tuần. Liều dùng cần được cá nhân hóa để duy trì nồng độ IgG mục tiêu trong huyết tương, dựa trên cân nặng, đáp ứng miễn dịch và tình trạng bệnh lý của từng bệnh nhân.
Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP): Liều khởi đầu phổ biến là 1 g/kg/ngày trong 1 - 2 ngày hoặc 0,4 g/kg/ngày trong 5 ngày, tùy phác đồ lâm sàng. Liều dùng nên điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng phụ.
Viêm đa dây thần kinh mất myelin mạn tính (CIDP) hoặc bệnh thần kinh vận động đa ổ (MMN): Liều duy trì thường là 1 g/kg trong 2 - 5 ngày mỗi 3 - 4 tuần, tùy đáp ứng lâm sàng. Tần suất và liều lượng có thể cá nhân hóa dựa trên triệu chứng và mức độ cải thiện cơ bắp ở từng bệnh nhân.
Phòng ngừa nhiễm trùng: Liều dự phòng thường là 0,2 - 0,4 g/kg mỗi 3 - 4 tuần, dành cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc bạch cầu lympho mạn tính dòng B. Liều dùng cần điều chỉnh dựa trên mức độ giảm globulin và nguy cơ nhiễm trùng của từng bệnh nhân.
Trẻ em
Kiểm soát cơn bộc phát viêm gan A:
- Trẻ em dưới 10 tuổi: 250 mg.
- Trẻ em trên 10 tuổi: 500 mg, tiêm sâu vào cơ.
Dự phòng viêm gan A ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch:
- Trẻ em dưới 10 tuổi: 250 mg, tiêm bắp.
- Trẻ em trên 10 tuổi: 500 mg, tiêm bắp sâu.
Ngăn ngừa hoặc điều trị sởi ở bệnh nhi suy giảm miễn dịch (tiêm bắp):
- Trẻ em dưới 1 tuổi: 250 mg.
- Trẻ em 1 - 2 tuổi: 500 mg.
- Trẻ em trên 3 tuổi: 750 mg.
Cách dùng
Human Immunoglobulins được chỉ định sử dụng bằng tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, không thích hợp để uống. Việc dùng thuốc cần theo chỉ dẫn và giám sát của bác sĩ, không được tự ý áp dụng tại nhà.

Human Immunoglobulins được dùng bằng đường tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch, không dùng đường uống
