Thông tin hoạt chất y học

Inosine

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Inosine Acedoben Dimepranol (INN, còn được gọi là Inosine Pranobex)

Loại thuốc

Thuốc kháng virus

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén 500 mg

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn

Liều khuyến cáo khoảng từ 50 - 100 mg/kg trọng lượng cơ thể. Cụ thể, liều thông thường từ 3 g/ngày đến liều tối đa là 4 g/ngày, dùng đường uống, chia thành 3 - 4 lần/ngày.

Nhiễm trùng bề mặt da niêm do virus herpes simplex: 1 g x 4 lần mỗi ngày, điều trị trong 7 - 14 ngày.

Mụn cóc sinh dục: Liều đường uống 1 g x 3 lần mỗi ngày, điều trị trong 14 - 28 ngày. Dùng phối hợp podophyllin hoặc chiếu tia laser carbon dioxide.

Viêm não toàn bộ xơ hoá bán cấp (SSPE): dùng liều 50 - 100 mg/kg/ngày, tối đa 3 - 4 g, chia làm nhiều lần uống mỗi 4 giờ.

Chú ý theo dõi thường xuyên để đánh giá tình trạng bệnh nhân, căn cứ để hiệu chỉnh liều điều trị phù hợp. Cân nặng bệnh nhân và độ nặng của bệnh là những yếu tố quan trọng để xác định liều dùng.

Điều trị rụng tóc: liều 50 mg/kg/ngày, chia làm 5 lần. Thời gian điều trị trong 12 tuần.

Thuốc dùng đường uống, có thể nghiền và hòa tan với một lượng nhỏ chất lỏng có mùi vị để dễ uống hơn.

Trẻ em

Không có khuyến cáo về liều điều trị dành cho trẻ em.

Đối tượng khác

Liều dùng cho người cao tuổi giống như người lớn:

Cần thận trọng dùng Inosine cho người suy thận.

Hoạt chất Inosine - Tác dụng, Chỉ định & Liều dùng | Sống Khoẻ