Ipeca
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp khoa
Tên Tiếng Việt: Ipeca.
Tên khác: Cây gây nôn.
Tên khoa học: Cephaelis ipecacuanha.
Họ thực vật: Rubiaceae (họ cà phê).
Đặc điểm tự nhiên
Cây Ipeca là loại thảo sống lâu, cao khoảng 20 - 40 cm và quanh năm xanh tốt. Rễ cây chia thành nhiều đốt ngắn xếp thành vòng bao quanh lõi. Lá mọc đối, phiến lá hình bầu dục, ban đầu có lông nhưng về sau nhẵn, hai lá kèm hợp lại tạo thành bẹ giữa cuống lá. Hoa của cây có màu trắng, quả hình trứng và khi chín chuyển sang tím sẫm.

Cây Ipeca là loài thảo dược lâu năm, thường cao từ 20 đến 40 cm và giữ màu xanh tươi quanh năm
Phân bố, thu hái và chế biến
Cây Ipeca thường mọc hoang trong các khu rừng thưa ở vùng nhiệt đới Brazil, đặc biệt tại các tỉnh Mato Grosso và Minas Geraes. Do trước đây xuất khẩu qua cảng Rio de Janeiro, trong thương mại nó còn được gọi là “Rio Ipeca”. Cây cũng đã được trồng tại Ấn Độ và Malaysia, nhưng Brazil vẫn là nguồn cung chính. Việc trồng có thể dùng hạt hoặc mẩu rễ, rễ thường được thu khi cây 3 - 4 tuổi và có thể khai thác quanh năm. Sau khi thu, rễ được rửa sạch, phơi hoặc sấy khô, cắt thành đoạn nhỏ và đóng gói bảo quản.
Bộ phận sử dụng
Bộ phận sử dụng là rễ cây. Rễ Ipeca sau khi được phơi hoặc sấy khô thường cắt thành các đoạn nhỏ, cong queo, dài khoảng 6 - 12 cm, đường kính 3 - 4 cm. Bề mặt rễ có các vòng nổi, màu xám đỏ, mùi đặc trưng, hơi gây buồn nôn, vị hắc và đắng.
Liều lượng & Cách dùng
Tùy thuộc vào mỗi dạng bào chế sẽ có dạng bào chế và liều dùng khác nhau như:
Bột rễ khô
Bột rễ Ipeca được phơi hoặc sấy khô, cắt thành đoạn nhỏ, là dạng bào chế phổ biến nhất. Người lớn có thể dùng 1,5 - 2 g bột chia làm 2 - 3 lần, uống cách nhau 10 phút, trẻ em dùng 0,1 g cho mỗi tuổi. Liều cao gây nôn nhanh, trong khi liều thấp kích thích niêm mạc dạ dày và phế quản, giúp long đờm. Bột rễ có thể uống trực tiếp hoặc pha với nước tùy mục đích điều trị.
Dạng siro
Siro được dùng chủ yếu để gây nôn, thích hợp cho cả người lớn và trẻ em.
Ở người lớn, uống một liều siro từ 15 - 30 ml, sau đó cho thêm khoảng 240 ml nước để hỗ trợ phản xạ nôn. Nếu sau 30 phút vẫn chưa xuất hiện nôn nhưng thuốc còn được xem là phù hợp để sử dụng, có thể lặp lại một liều 15 - 30 ml kèm 240 ml nước. Tổng lượng siro dùng không vượt quá 2 liều (tối đa 60 ml). Trường hợp không nôn sau liều thứ hai, cần tiến hành rửa dạ dày.
Ở trẻ em, liều dùng siro để gây nôn cần tuân thủ theo độ tuổi và thận trọng. Trẻ dưới 6 tháng không khuyến cáo sử dụng. Trẻ từ 6 đến 12 tháng có thể uống 5 - 10 ml một lần, kèm 120 - 240 ml nước trước hoặc sau khi gây nôn và cần đặt trẻ ở tư thế an toàn để tránh hít phải chất nôn. Trẻ từ 1 đến 12 tuổi thường dùng 15 ml một lần với khoảng 240 ml nước kèm theo. Trẻ trên 12 tuổi có thể uống 15 - 30 ml một lần, cũng với 240 ml nước trước hoặc sau khi gây nôn. Nếu sau 30 phút trẻ vẫn chưa nôn nhưng tình trạng được coi là có giá trị, có thể cho uống thêm một liều thứ hai với lượng nước tương tự, không nên vượt quá hai liều, nếu sau liều thứ hai vẫn không nôn, cần thực hiện rửa dạ dày.
Dạng này tiện lợi cho việc sử dụng, đặc biệt khi cần tác dụng nhanh và có thể đo liều chính xác theo chỉ định y tế.

Siro của Ipeca được dùng như một chất gây nôn trong một số trường hợp xử lý ngộ độc cần làm rỗng dạ dày
Alkaloid tinh khiết (emetin hydroclorid)
Alkaloid chính của Ipeca là emetin, thường bào chế dưới dạng emetin hydroclorid để tiêm dưới da hoặc bắp, chủ yếu trong điều trị lỵ amip. Liều tối đa là 0,08 g/lần và 0,1 g/24 h, mỗi ống 1 ml chứa 0,04 g. Do độc tính cao, dạng này chỉ dùng dưới giám sát y tế chặt chẽ.