Thông tin hoạt chất y học

Loxapine

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Loxapine (Loxapine Succinate).

Loại thuốc

Thuốc chống loạn thần, nhóm Dibenzoxazepine

Dạng thuốc và hàm lượng

Thuốc bột dùng đường hít: 10 mg

Viên nang: 5 mg, 10 mg, 25 mg, 50 mg

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn

Bệnh tâm thần phân liệt

Điều trị với Loxapine theo đường uống, có thể dùng theo một liều duy nhất vào buổi tối hoặc được chia nhỏ liều trong ngày.

Liều khởi đầu với 10 mg hai lần một ngày, có thể bắt đầu điều trị với liều 50 mg/ngày nếu cần ở những bệnh nhân bị rối loạn nặng. Điều chỉnh liều nhanh chóng trong khoảng từ 7 đến 10 ngày đầu tiên, đến khi các triệu chứng được kiểm soát hiệu quả.

Liều duy trì khoảng từ 60 mg đến 100 mg/ngày, dùng 2 đến 4 lần mỗi ngày, thông thường đa số bệnh nhân đáp ứng hiệu quả với mức liều từ 20 đến 60 mg/ngày.

Liều tối đa không quá 250 mg/ngày.

Khuyến cáo dùng Loxapine cùng với thức ăn để hạn chế sự kích ứng, vào cùng một khoảng thời gian nhất định trong ngày.

Có thể điều trị theo con đường tiêm bắp (sản phẩm của Canada, không còn được điều trị ở Mỹ): Liều thông thường từ 12,5 đến 50 mg mỗi 4 đến 6 giờ hoặc lâu hơn.

Trạng thái kích động cấp tính liên quan đến tâm thần phân liệt hoặc rối loạn lưỡng cực:

Điều trị với Loxapine theo đường hít: Liều thông thường là 10 mg, dùng duy nhất một lần trong 24 giờ.

Trẻ em

Điều trị Loxapine cho trẻ em từ 15 tuổi trở lên, liều lượng giống như ở người lớn.

Đối tượng khác

Giảm một nửa liều đối với người cao tuổi khi có các nguy cơ xảy ra tác dụng phụ với liều điều trị liều cao.