Thông tin hoạt chất y học

Me đất

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên Tiếng Việt: Me đất

Tên khác: Toan tương thảo; Tam diệp toan; Tạc tương thảo; Ba chìa; Chua me đất

Tên khoa học: Oxalis corniculata L. (Me đất hoa vàng), Oxalis corymbosa DC. (Me đất hoa đỏ)

Đặc điểm tự nhiên

Me đất hoa vàng là một loại thân cỏ, mọc bò, sát mặt đất và sống nhiều năm. Thân dạng sợi mảnh, có lông, màu đỏ nhạt. Lá kép mang 3 lá chét ở đỉnh cuống. Cuống lá dài. Phiến lá hình tim ngược, mỏng có vị chua. Cụm hoa đơn dạng tán, mang 2 – 4 hoa. Đài hoa gồm 5 lá đài. Tràng hoa đều, rời, mang các cánh hoa màu vàng (Me đất hoa vàng) hoặc màu đỏ (Me đất hoa đỏ). 10 nhị không đều, xếp trên hai vòng. 5 lá noãn tạo thành bầu 5 ô, mang 5 vòi nhụy ở đỉnh. Quả thuộc loại quả nang, thuôn dài mang lá đài tồn tại, mở bằng 5 van và phát tán hạt đi xa. Hạt màu nâu sẫm, dẹt, hình trứng.

Cây thường ra hoa từ tháng 3 đến tháng 7 hàng năm.

me-dat-1

Cây me đất rất dễ tìm thấy trong tự nhiên

Phân bố, thu hái, chế biến

Cây phân bố phổ biến ở khắp cả nước. Cây thường sinh sống ở nơi ẩm mát, có ánh sáng trong vườn nhà, hoặc bãi đất hoang, bờ ruộng ẩm. Ngoài châu Á, cây còn sống ở châu Âu.

Mùa thu hái tốt nhất là khoảng tháng 6, tháng 7 hàng năm.

Cây thường dùng tươi. Đôi khi cũng có thể phơi khô để sử dụng. Mẫu sau khi thu hái phải rửa sạch và chỉ phơi ở chỗ râm mát.

me-dat-2

Cây me đất thường sống ở nơi ẩm uớt

Bộ phận sử dụng

Có thể sử dụng toàn cây (Herba Oxalis Corniculatae) nhưng thường hay lấy lá.

Liều lượng & Cách dùng

Ngày dùng 30 – 50 g dược liệu tươi hoặc 5 – 10 g dược liệu khô (sắc uống).