Thông tin hoạt chất y học

Magnesium

Tên gọi khác:Magnesium Citrate
Tên biệt dược:Magnesium sulfate; Magnesi 0,75g/5ml
Dạng bào chế & Đóng gói:Dung dịch tiêm tĩnh mạch; Thuốc bột

Tổng quan & Dược lý

Dược lực học

  • Tác dụng nhuận tràng: Magnesium Citrate có tính thẩm thấu cao. Khi ở trong lòng ruột, nó hút nước từ các mô xung quanh vào kết tràng. Việc tăng thể tích nước giúp làm mềm phân, kích thích nhu động ruột và thúc đẩy việc đi ngoài.

  • Chức năng Enzyme: Magnesium là đồng yếu tố (cofactor) cho hơn 300 hệ thống enzyme trong cơ thể, tham gia vào quá trình tổng hợp protein, chức năng cơ và thần kinh, kiểm soát đường huyết và điều hòa huyết áp.

  • Dẫn truyền thần kinh - cơ: Ion $Mg^{2+}$ đóng vai trò là chất đối kháng kênh calci tự nhiên, giúp thư giãn cơ bắp và ngăn chặn tình trạng kích thích thần kinh quá mức.

  • Hỗ trợ tim mạch: Giúp duy trì nhịp tim ổn định và hỗ trợ chức năng của bơm $Na^{+}/K^{+}-ATPase$.

Dược động học

Hấp thu

  • Tỷ lệ hấp thu: Khoảng 25% đến 30% lượng magnesium uống vào được hấp thu tại ruột non (chủ yếu ở hỗng tràng và hồi tràng).

  • Cơ chế: Hấp thu thông qua cả quá trình vận chuyển thụ động (khuếch tán qua khe hở tế bào) và vận chuyển chủ động (qua kênh TRPM6/7).

  • Thời gian tác dụng: Nếu dùng với mục đích nhuận tràng, tác dụng thường xuất hiện sau 30 phút đến 6 giờ sau khi uống.

Phân bố

  • Khoảng 50% - 60% lượng magnesium trong cơ thể tập trung ở xương.

  • Phần còn lại nằm ở các mô mềm (cơ, gan, thận) và các tế bào.

  • Chỉ có khoảng 1% tổng lượng magnesium tồn tại trong huyết tương, trong đó 30% gắn kết với protein (chủ yếu là albumin).

Chuyển hóa

  • Magnesium là một nguyên tố hóa học, do đó nó không bị chuyển hóa hoặc phân hủy bởi gan. Nó tồn tại và hoạt động dưới dạng ion $Mg^{2+}$ trong dịch cơ thể.

Thải trừ

  • Thận: Đây là cơ quan chính điều tiết nồng độ magnesium. Thận có khả năng tái hấp thu cực kỳ linh hoạt: nếu cơ thể thiếu, thận sẽ giữ lại; nếu dư thừa, nó sẽ bài tiết nhanh chóng qua nước tiểu.

  • Phân: Phần magnesium citrate không được hấp thu ở ruột non sẽ tiếp tục di chuyển xuống đại tràng và thải ra ngoài qua phân (đây cũng chính là cơ chế gây nhuận tràng).

Thuốc chứa hoạt chất này

Fareso 40

SĐK: VN-19097-15

Emanera 20mg

SĐK: VN-18443-14

Panangin dạng viên và dạng ống

SĐK: VN-7887-03

Maalox Sanofi

SĐK: VD-22048-14

Gastropulgite dạng bột pha hỗn dịch uống

SĐK: VN-6473-02

Nexium 10mg dạng cốm pha hỗn dịch uống

SĐK: VN-7463-09

Raciper 20mg

SĐK: VN-16032-12

AB Extra Bone-Care

SĐK: VN-2883-07

Raciper 40mg

SĐK: VN-16033-12

Estor 40mg

SĐK: VN-18081-14

Varogel dạng hỗn dịch uống

SĐK: 893100219224

Goldesome 20mg

SĐK: VN-19112-15

Esapbe 40

SĐK: VN-12823-11

Magiebion

SĐK: VD-27238-17

Vilanta

SĐK: VD-15743-11

Kremil S - Thuốc điều trị tăng tiết acid dạ dày

SĐK: 893100353323

Esonix 40mg dạng viên nén bao tan trong ruột

SĐK: 894110531724

Gelodime

SĐK: VN-15870-12

Magnesi B6

SĐK: VNA-1739-04

Grangel

SĐK: 893100344124

Hiển thị 20 thuốc phổ biến nhất

Gọi Zalo Facebook

Chỉ định hoạt chất Magnesium

Ðiều trị các triệu chứng gây ra do tình trạng giảm Mg máu, bổ sung Mg trong phục hồi cân bằng nước điện giải, điều trị sản giật.

Liều lượng & Cách dùng

Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng.

Chống chỉ định

Suy thận nặng.

Tác dụng phụ

Ðau tại chỗ tiêm, giãn mạch máu với cảm giác nóng. Tăng Mg máu.

Tương tác thuốc

Quinidin, các thuốc nhóm cura.

Quá liều & Xử trí

Quá liều gây ỉa chảy.

Bảo quản

Ở nhiệt độ < 25oC, tránh ánh sáng.