Thông tin hoạt chất y học

Magnesium citrate

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Magnesium citrate.

Loại thuốc

Khoáng chất.

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén: 97 mg, 100 mg, 200 mg, 300 mg.

Dung dịch uống: 290 mg/5ml.

Liều lượng & Cách dùng

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống. Uống magnesium citrate khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn.

Dùng thuốc này với một ly nước đầy.

Liều dùng

Thời gian điều trị: Thời gian sử dụng magnesium citrate sẽ phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.

Nên theo dõi đều đặn nồng độ magie huyết thanh, ví dụ như 3 - 6 tháng/lần, đặc biệt ở trẻ em và bệnh nhân suy thận.

Người lớn (> 18 tuổi):

Liều khuyến cáo hàng ngày cho người lớn (> 18 tuổi) là 12 - 24 mmol magne, ví dụ: 1 - 2 viên x 3 lần/ngày (tương đương 291,6 - 583,2 mg magne hoặc 12 - 24 mmol magn mỗi ngày).

Trẻ em dưới 12 tuổi:

Không được khuyến cáo chỉ định thuốc cho trẻ em dưới 12 tuổi vì tính an toàn và hiệu quả ở đối tượng này vẫn chưa được xác định.

Trẻ em và thanh thiếu niên (12 - 18 tuổi):

Liều khuyến cáo hàng ngày cho trẻ em (12 - 18 tuổi) và thanh thiếu niên là 12 mmol magne, ví dụ: 1 viên x 3 lần/ngày (tương đương 291,6 mg magne hoặc 12 mmol magne mỗi ngày).

Người cao tuổi:

Vì bệnh nhân lớn tuổi có thể bị suy giảm chức năng thận, có thể phải điều chỉnh liều tùy theo tình trạng chức năng thận của họ.

Những bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên nén tốt nhất nên dùng dung dịch uống.

Bệnh nhân suy thận:

Chống chỉ định magnesium ở bệnh nhân suy thận nặng.

Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ - trung bình.