Mâm xôi (Quả)
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp
Tên Tiếng Việt: Mâm xôi (Quả).
Tên khác: Phúc bồn tử; Đùm đùm; Chúc xôi; Cơm xôi; Mắc hủ; Co hủ; Ghìm búa.
Tên khoa học: Rubus alceaefolius Poir., họ Rosaceae (Hoa hồng).
Đặc điểm tự nhiên
Cây mọc thành bụi nhỏ, thân leo, có gai, các cành mọc vươn dài và có nhiều lông phủ trên thân.
Lá đơn, hình bầu dục hoặc trứng, gần tròn, mọc so le. Lá chia nhiều thùy nông không đều, gân chân vịt, mép lá dạng răng không đều. Mặt trên lá màu lục sẫm hơn mặt dưới, phủ lông lởm chởm, mặt dưới có nhiều lông mềm mịn màu trắng xỉn. Cuống lá dài có gai. Lá kèm rụng sớm.
Cụm hoa mọc ở kẽ lá hoặc đầu cành. Cụm hoa mọc thành chùm ngắn, hoa có lá bắc giống lá kèm. Hoa màu trắng, lá đài 5 có lông, cánh hoa 5 mỏng hình cầu, hoa nhiều nhị dài bằng cánh hoa.
Quả kép, hình cầu, màu đỏ khi chín, có thể ăn trực tiếp.
Lá và quả Mâm xôi
Phân bố, thu hái, chế biến
Chi Rubus L. có khoảng 50 loài, trong đó loài Rubus alceaefolius phân bố rộng khắp các tỉnh vùng núi thấp, trung du, đồng bằng. Cây Mâm xôi ưa ánh sáng, độ ẩm cao và thường mọc chùm lên các cây bụi ở ven rừng.
Hoa Mâm xôi
Bộ phận sử dụng
Quả chín.
Cành và lá phơi khô.
Liều lượng & Cách dùng
Phơi khô quả, cành lá. Dùng liều 10-30 g tùy vào chỉ định.
Cách dùng có thể sắc hoặc hãm nước uống.