Mật mông hoa
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp
Tên Việt Nam: Mật mông hoa.
Tên khác: Lão mông hoa; Lão mật mông hoa; Mông hoa; Hoa mật mông.
Tên khoa học: Buddleja officinalis Maxim, họ Mã tiền (Loganiaceae)
Đặc điểm tự nhiên
Mật mông hoa là dạng cây nhỏ. Thân và cành non có nhiều lông đơn màu nâu đỏ hoặc trắng nhạt, có lông tuyến. Lá mọc đối, hình trứng hoặc thuôn dài, dài 6 – 10cm, rộng 2 – 4cm, gốc và đầu thuôn hẹp, mép lá nguyên hoặc có răng cưa rất nhỏ, mặt trên nhẵn màu lục sẫm, mặt dưới có lông mịn màu trắng nhạt; cuống lá ngắn.
Cụm hoa màu vàng nhạt, mọc thành cụm hình xim phân nhánh ở ngọn thân và đầu cành, cuống phủ nhiều lông, đài hoa dài khoảng 15cm, có 4 răng dính lại thành hình chuông; tràng 4 cánh, phần dưới hợp thành ống hơi cong, mặt ngoài có ít lông; nhị 4 dính ở 1/3 phía trên ống tràng; bầu có lông.
Quả nang hẹp, thuôn dài.

Mật mông hoa
Phân bố, thu hái, chế biến
Phân bố
Cây Mật mông hoa mọc hoang ở rừng một số tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc (Tam Đảo),... Cây cũng có ở Trung Quốc (Quảng Đông Quảng Tây, Vân Nam,…) và Lào.
Thu hái, chế biến
Hoa cây Mật mông hoa được thu hái vào tháng 2, tháng 3 lúc hoa còn chưa nở. Sau khi hái về, bỏ mẩu cành, phơi hoặc sấy khô.
Bộ phận sử dụng
Bộ phận sử dụng của cây Mật mông hoa là cụm hoa đã phơi hoặc sấy khô.
Liều lượng & Cách dùng
Mật mông hoa được dùng trong nhãn khoa để chữa thong manh, mắt sưng đỏ, chảy nước mắt, mắt có nhiều tia máu đỏ, có màng mộng. Liều dùng 3 – 6g/ngày, dạng thuốc sắc hay ngâm rượu.

Mật mông hoa chữa đau mắt sưng đỏ