Thông tin hoạt chất y học

Megestrol acetate

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Megestrol acetate (Megestrol acetat)

Loại thuốc

Progestogen: Hormon sinh dục nữ, thuốc chống ung thư.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 20 mg, 40 mg.
  • Hỗn dịch: 40 mg/ml. Lọ: 10 ml, 20 ml, 240 ml, 480 ml.
  • Hỗn dịch: 200 mg/5 ml, 625 mg/5 ml.

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn

Ung thư vú: 160 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia nhỏ làm 4 lần/ngày.

Ung thư nội mạc tử cung: 40 - 320 mg/ngày, chia thành 2 - 4 lần. Phải điều trị thuốc liên tục ít nhất 2 tháng mới đánh giá được hiệu quả điều trị của megestrol acetate. Liều tối đa có thể lên đến 800 mg/ngày.

Chán ăn, suy mòn hoặc sụt cân nhiều ở người mắc bệnh AIDS: Liều ban đầu 800 mg/ngày, dùng một lần hoặc chia thành 2 lần. Liều thấp hơn (100 - 400 mg/ngày) đã được dùng và có hiệu quả.

Chú ý khi dùng hỗn dịch uống đậm đặc chứa 625 mg/5 ml megestrol acetate để điều trị chán ăn, suy mòn hoặc sụt cân nhiều ở người mắc bệnh AIDS, liều ban đầu là 625 mg/ngày.

Trẻ em

Chưa có đầy đủ thông tin về tính an toàn và hiệu quả nên megestrol acetate được khuyến cáo không dùng cho trẻ em.

Người cao tuổi

Thận trọng khi sử dụng megestrol acetate cho người cao tuổi do làm tăng tần suất suy giảm chức năng gan, thận, tim và có ảnh hưởng lên các bệnh đồng mắc, các thuốc khác đang sử dụng.

Hoạt chất Megestrol acetate - Tác dụng, Chỉ định & Liều dùng | Sống Khoẻ