Thông tin hoạt chất y học

Nam việt quất

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên Tiếng Việt: Việt quất, mạn việt quất, nam việt quất.

Tên khác: Cranberry, Mossberry, Sassamanash, Bounceberry.

Tên khoa học: Vaccinium corymbosum L. thuộc họ Ericaceae.

Đặc điểm tự nhiên

Dạng cây bụi cao khoảng 30 - 60 cm. Có thể cao đến 3m.

Thân cây có ít nhánh, màu sắc có thể thay đổi từ xanh lá cây đến đỏ đến nâu. Các chồi sinh dưỡng có hình tam giác.

Lá hình elip, có cuống ngắn.

Hoa dạng hình chuông thành từng chùm, có màu sắc hồng nhạt, đỏ, đến trắng, hoặc đôi khi người ta có thể bắt gặp có màu xanh.

Quả mọng, có màu xanh lam khi chín.

nam việt quất 1

Thân cây có ít nhánh, màu sắc có thể thay đổi từ xanh lá cây đến đỏ đến nâu

Phân bố, thu hái, chế biến

Chi Vaccinium L. là chi khá lớn được phân bố rộng rãi chủ yếu ở các vùng thuộc khu vực châu Á, châu Âu, Bắc Mỹ. Nhiều loài có giá trị kinh tế thương mại với tên gọi tiếng Anh phổ biến được biết đến như “blueberry” có xuất xứ từ vùng Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, Canada, Đại Tây Dương. Ngày nay nay, trái việt quất được phân bố thương mại hóa ở New Zealand, Úc, Nam Mỹ và các quốc gia ở Nam bán cầu.

Bộ phận sử dụng

Quả và lá nam việt quất.

Liều lượng & Cách dùng

Bạn có thể dùng nam việt quất ở dạng quả tươi, nước ép hoặc viên nang.

Liều dùng mỗi ngày khoảng từ 9 đến 15 viên nang tương đương khoảng 400 - 500 mg/viên. Ngoài ra mỗi ngày, bạn có thể thay thế bằng việc uống từ 1 đến 2 ly nước ép nam việt quất.

Hoạt chất Nam việt quất - Tác dụng, Chỉ định & Liều dùng | Sống Khoẻ