Thông tin hoạt chất y học

Natri PCA (Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid)

Dạng bào chế & Đóng gói:Thành phần khác

Tổng quan & Dược lý

Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid là gì?

Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid là dạng muối của axit pyrrolidone carboxylic (hay axit pyroglutamic), cấu trúc hóa học chứa vòng lactam. Năm 1882, nhà hóa học Haitinger lần đầu tiên tìm thấy Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid khi phát hiện ra rằng khi được làm nóng ở 180°C, glutamate được chuyển thành pyroglutamate thông qua việc mất một phân tử nước.

Natri PCA (Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid) là gì? Công dụng của Natri PCA (Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid) trong mỹ phẩm 1

Sodium PCA đóng vai trò là chất làm ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân.

Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid có mặt trong hầu hết tế bào sống, bao gồm cả vi khuẩn cho đến người. PCA có nguồn gốc từ chất chống oxy hóa glutathione thông qua hoạt động của enzyme γ-glutamyl cyclotransferase.

Điều chế sản xuất

Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid thương mại được tạo ra thông qua sự phân hủy protein filaggrin trong tế bào ngô.

Cơ chế hoạt động

Các tế bào da chết (Corneocytes) sẽ tạo nên lớp sừng, lớp ngoài cùng của da đóng vai trò là hàng rào bảo vệ. Trong lớp sừng, Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid cùng những hợp chất nhỏ (đường và chất điện giải) sẽ tạo thành yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF) cho da.

Cùng với các lipit tự nhiên trong da, các thành phần NMF sẽ giữ bề mặt da được săn chắc, dẻo dai và ngậm nước.

Liều lượng & Cách dùng

Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.

Nồng độ thông thường của Sodium PCA trong các sản phẩm chăm sóc là khoảng từ 0,2 đến 4%.

Tác dụng phụ

Nhờ đặc tính làm ẩm hiệu quả mà Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid được ứng dụng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm ngày nay. Chúng ta có thể tìm thấy Sodium Pyrrolidone Caboxylic Acid trong các sản phẩm quen thuộc như gel, kem dưỡng ẩm, lotion, dầu gội, dầu xả, son môi và kem nền…