Thông tin hoạt chất y học

Nisoldipine

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Nisoldipine

Loại thuốc

Thuốc chẹn kênh canxi (nhóm dihydropyridin)

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén bao phim phóng thích kéo dài: 8,5 mg; 17 mg; 25,5 mg; 34 mg; hoặc 20 mg; 30 mg; 40 mg.

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Liều dùng điều trị tăng huyết áp

Với viên có hàm lượng 8,5 mg; 17 mg; 25,5 mg, 34 mg:

  • Liều khởi đầu: 17 mg x 1 lần/ngày, sau đó tăng lên 8,5 mg mỗi tuần hoặc lâu hơn để đạt được sự kiểm soát huyết áp.
  • Liều duy trì: 17 - 34 mg x 1 lần/ngày. Liều trên 34 mg/ngày không được khuyến cáo.

Với viên có hàm lượng 20 mg, 30 mg, 40 mg:

  • Liều khởi đầu: 20 mg x 1 lần/ngày, sau đó tăng lên 10 mg mỗi tuần hoặc lâu hơn để đạt được sự kiểm soát huyết áp.
  • Liều duy trì: Thông thường là 20 - 40 mg x 1 lần/ngày. Liều trên 60 mg/ngày không được khuyến cáo.

Liều dùng điều trị các tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim

Liều thường dùng 8,5 - 34 mg x 1 lần/ngày.

Trẻ em

Tính an toàn và hiệu quả của Nisoldipine ở trẻ em chưa được thiết lập.

Đối tượng khác

Bệnh nhân trên 65 tuổi hoặc bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan: Nên khởi đầu với liều không quá 8,5 - 10 mg/ngày (không vượt quá 30 mg/ngày).

Suy thận: Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình.

Cách dùng

Nisoldipine nên uống khi đói (1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn), uống nguyên viên, không cắn, chia nhỏ hoặc nghiền nát.