Thông tin hoạt chất y học
Noscapine
Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất
Tổng quan & Dược lý
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Noscapine
Loại thuốc
Alcaloid thuốc phiện và dẫn chất
Dạng thuốc và hàm lượng
Thường có các dạng muối noscapine resinate, noscapine ascorbate, noscapine camsilate, noscapine embonate, noscapine hydrochloride.
Siro uống 0,1 g noscapine base kèm 0,05 g promethazine trong 100 ml.
Siro uống 0,5 g noscapine trong 100 ml.
Liều lượng & Cách dùng
Người lớn
Liều uống có thể lên đến 50 mg 3 lần mỗi ngày.
Uống trước bữa ăn khoảng 1 giờ. Sử dụng cốc đo kèm theo để phân liều chính xác. Lắc kĩ trước khi sử dụng.
Nếu tình trạng ho kéo dài hơn 2 tuần, cần gặp bác sĩ.
Trẻ em
Trẻ sơ sinh trên 6 tháng và nhỏ hơn 3 tuổi: 7,5 mg x 2 lần/ngày.
Trẻ em từ 3 tuổi đến 12 tuổi: 25 mg 3 lần/ngày
Trẻ em trên 12 tuổi: dùng liều người lớn.