Thông tin hoạt chất y học

Phenindione

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Phenindione

Loại thuốc

Thuốc chống đông kháng vitamin K

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén: 10 mg, 25 mg

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn:

Liều nạp đầu tiền: 200 mg <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Phenindione.

Ngày thứ hai: 100 mg.

Liều dùng điều chỉnh từ ngày thứ ba, phụ thuộc vào kết quả của các xét nghiệm đông máu như thời gian prothrombin, theo tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR).

Lưu ý: Điều trị đồng thời với heparin ảnh hưởng đến kết quả của các xét nghiệm kiểm soát INR, nên ngừng heparin ít nhất 6 giờ trước khi thực hiện xét nghiệm kiểm soát INR đầu tiên.

Liều duy trì: 50 - 150 mg/ngày, ở một số bệnh nhân “kháng thuốc” có thể cần 200 mg/ngày hoặc hơn. Hoặc với một số bệnh nhân "nhạy cảm" có thể cần ít hơn 50mg <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Phenindione/ngày.

Hoạt chất Phenindione - Tác dụng, Chỉ định & Liều dùng | Sống Khoẻ