Phượng nhỡn thảo
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp
Tên Tiếng Việt: Phượng nhỡn thảo.
Tên gọi khác: Xú xuân; thanh thất núi cao; càng hom cao; Ailante; Ailante Glanduleux; Ailanthus altissima; Ailanthus cacodendron; Ailanthus giraldii; Ailanthus glandulosa; Ailanthus vilmoriniana; Ailanto; A-Lan-Thus; Árbol del Cielo; Chinese Sumach.
Tên khoa học: Ailanthus altissima. Họ: Thanh thất Simaroubaceae. Chi: Ailanthus.

Hình ảnh cây Phượng nhỡn thảo
Đặc điểm tự nhiên
Cây Phượng nhỡn thảo có cành uốn lượn, thường chỉ cao 6-10 m, nhưng đôi khi cao tới 30 mét. Cây có vỏ mỏng màu xám đến nâu, nhẵn khi cây còn nhỏ và trở nên thô hơn khi cây trưởng thành.
Lá
Cây Phượng nhỡn thảo có các lá kép hình lông chim mọc xen kẽ gồm 11 - 4.
Hoa
Cây Phượng nhỡn thảo tạo ra những cụm hoa nhỏ lớn có màu vàng nhạt đến xanh lục. Quả có cánh và thường xoắn, chuyển sang màu đỏ hoặc nâu vào mùa hè và sang thu.
Hạt
Một chùm quả Phượng nhỡn thảo có thể chứa hàng trăm hạt. Hạt có diện tích trung bình 0,2 × 1,0 inch (0,6 × 0,25 cm) và khối lượng 27 mg.
Sinh sản
Cây mang hoa đơn tính trên các cây khác nhau. Cả hoa đực và hoa cái đều xuất hiện trong khoảng thời gian từ tháng 7 đến tháng 8. Ra hoa từ tháng 5 đến tháng 6 và hạt chín thành từng chùm lớn, mọc thành chùm vào tháng 9 đến tháng 10 cùng mùa, và phân tán từ tháng 10 đến mùa xuân năm sau. Sự ra hoa sớm của những cây nhân giống thực vật không phải là một hiện tượng hiếm gặp.
Tuổi thọ
Cây Phượng nhỡn thảo thường ngắn, với tuổi thọ từ 30 đến 70 năm. Nhân bản vô tính từ mầm rễ có thể kéo dài tuổi thọ hàng trăm năm.
Điều kiện phát triển
Cây Phượng nhỡn thảo có khả năng chống hạn tốt vì nó có thể làm giảm sự thoát hơi nước ở thời điểm nóng nhất trong ngày, cấu trúc gỗ xốp dạng vòng cho phép chuyển nước nhanh chóng từ rễ lên lá, cả hai điều này đã góp phần để nó sống được ở Địa Trung Hải.
Cây Phượng nhỡn thảo cũng chịu được nhiều mức độ dinh dưỡng của đất và các điều kiện khác của đất. Sự phát triển tốt nhất xảy ra trên đất nhiều mùn, giàu dinh dưỡng.
Phân bố, thu hái, chế biến
Phượng nhỡn thảo đã được du nhập từ Trung Quốc và Nhật Bản đến Ấn Độ, nơi nó được trồng ở vùng đồng bằng và đồi núi phía bắc. Cây mọc nhiều dọc theo các con đường ở Himachal Pradesh và có thể phát triển trên các chất nền cằn cỗi và nhiều đá. Cây được sử dụng để trồng rừng ở Jammu và Kashmir và làm cây đại lộ ở những nơi khác. Ở Iran, Phượng nhỡn thảo được trồng trong các vành đai xanh xung quanh các thành phố ở những vùng bán khô hạn.
Phượng nhỡn thảo đã được nhập tịch vào nhiều vùng ôn đới mà nó du nhập vào, bao gồm Úc, Ấn Độ, Nhật Bản, Malaysia và Indonesia.
Ở Việt Nam, Cây Phượng nhỡn thảo mọc hoang ở vùng núi cao tỉnh Lào Cai, đặc biệt là quanh Sa Pa.
Bộ phận sử dụng
Thân và vỏ rễ phơi khô.
Liều lượng & Cách dùng
Liều lượng thích hợp của Phượng nhỡn thảo còn phụ thuộc vào một số yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, tình trạng bệnh lý của người dùng và một số điều kiện khác. Tại thời điểm hiện tại vẫn chưa có đủ thông tin khoa học để xác định liều lượng chính xác cho cây Phượng nhỡn thảo.
Hãy luôn nhớ rằng các sản phẩm tự nhiên không phải lúc nào cũng an toàn và liều lượng có thể rất quan trọng. Bạn hãy đảm bảo làm theo các hướng dẫn có liên quan trên nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác trước khi sử dụng.