Potassium Stearate
Tổng quan & Dược lý
Potassium stearate là gì?
Tên thường gọi: Potassium stearate.
PubChem CID: 23673840.
Tên gọi khác: Potassium octadecanoate; Rashayan potassium stearate; Octadecanoic acid, potassium salt; Steadan 300.
Potassium stearate được cấu thành từ muối và este của 18 cacbon no và acid đơn chức - axit stearic. Potassium stearate có công thức hóa học là C18H35KO2, trọng lượng phân tử là 322.6 g/mol.
Về tính chất, ở dạng ban đầu Potassium Stearate là một dạng bột mịn, màu trắng, có mùi béo.
Độ pH: 10 đến 11, dung dịch nước của nó có tính kiềm mạnh đối với quỳ tím hoặc phenolphtalein và dung dịch etanol của nó có tính kiềm yếu.
Độ ẩm: <6%.
Điểm sôi: 359 độ C đến 360 độ C.
Độ hòa tan: Hòa tan trong nước nóng, không hòa tan trong ete, chloroform và carbon disulfide.

Công thức hóa học của Potassium stearate
Potassium stearate ứng dụng phổ biến trong nhiều loại mỹ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc cũng như là thành phần phụ gia thực phẩm. Ngoài ra Potassium stearate còn được ứng dụng trong chất làm mềm dệt hay sản xuất cao su.
Điều chế sản xuất Potassium stearate
Potassium Stearate, là một muối kali của axit stearic được sản xuất thông qua quá trình tổng hợp hóa học từ Kali hydroxit và axit stearic, có sẵn dưới dạng bột mịn màu trắng.
Potassium stearate có nguồn gốc từ axit stearic, một sản phẩm phụ của quá trình xà phòng hóa dầu thực vật.
Axit stearic được tạo ra bởi các loại dầu và thể hiện các tính chất của axit béo. Axit stearic được tạo ra từ phản ứng xà phòng hóa chất béo trung tính bằng cách đun nóng dung dịch ở nhiệt độ 100 độ C. Sau đó, dung dịch tiếp theo được chưng cất. Axit stearic thường có sẵn là một axit hỗn hợp, tức là hỗn hợp của axit stearic và axit palmitic. Axit stearic xuất hiện tự nhiên trong dầu mỡ động vật và trong một số loại dầu thực vật.

Potassium stearate dưới dạng chất rắn
Cơ chế hoạt động
Potassium Stearate là một chất nhũ hóa: Nó ngăn không cho phần dầu và chất lỏng của công thức phân tách. Nó cũng có thể làm tăng độ dày phần dầu của các sản phẩm mỹ phẩm.
Potassium stearate được sử dụng làm chất tẩy rửa tóc, mặt, cơ thể và như một chất đồng chuyển thể trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm và tạo kiểu tóc. Đồng thời, nó có tác dụng làm sạch tốt, có thể làm cho làn da tươi mới và sạch sẽ.
Potassium stearate được sử dụng chủ yếu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da như một chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch và chất nhũ hóa. Hệ số rủi ro là 1, tương đối an toàn và có thể được sử dụng một cách tự tin. Nói chung, nó không có ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai. Potassium stearate không gây mụn.
Potassium stearat chủ yếu được sử dụng làm chất làm sạch và chất nhũ hóa. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất cao su và làm cơ sở cho chất làm mềm dệt.
Liều lượng & Cách dùng
Đối với Potassium stearate đã được tạo thành phẩm, như các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc… cách sử dụng tuân theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Đối với Potassium stearate nguyên chất việc xử lý Potassium Stearate chỉ nên được thực hiện bởi nhân viên được đào tạo và quen thuộc với việc xử lý các hóa chất hữu cơ. Tránh tiếp xúc với da và mắt và hít vào mũi. Tránh tự ý xử lý dẫn đến hình thành bụi không tốt cho sức khỏe.
Đối với bảo quản: Potassium stearate cần được bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh sáng mạnh và nguồn nhiệt.
Tác dụng phụ
Hiện nay với nhiều công dụng tuyệt với đối với việc chế tạo các sản phẩm làm đẹp cho chị em phụ nữ, Potassium stearate có thể coi là thành viên không thể thiếu trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc tóc bao gồm:
Bút kẻ mắt;
Phấn mắt;
Mascara;
Son môi;
Phấn má hồng, phấn phủ và kem nền
Ngoài ra còn xuất hiện trong nước hoa, chất khử mùi.

Ứng dụng Potassium stearate trong công nghiệp mỹ phẩm
