Pyridoxal
Tổng quan & Dược lý
Pyridoxal là gì?
Pyridoxal (vitamin B6) là một thuật ngữ chung dùng để chỉ sáu hợp chất có thể chuyển đổi lẫn nhau, có chung cấu trúc 2-metyl-3-hydroxypyridine với các nhóm thế thay đổi ở vị trí C4 và C5, tức là pyridoxal, pyridoxamine, pyridoxine và các este phosphat tương ứng pyridoxal-5′-phosphate (PLP), pyridoxamine-5′-phosphate và pyridoxine-5′-phosphate.Trong đó, pyridoxal 5'-phosphate (PLP) là dạng hoạt động sinh học nhất và được sử dụng làm đồng yếu tố cho nhiều phản ứng enzym quan trọng.

Sáu hợp chất của vitamin B6, pyridoxal (PL), pyridoxine (PN), pyridoxamine (PM) và các este phosphat tương ứng pyridoxal-5′-phosphate (PLP), pyridoxine-5′-phosphate (PNP) và pyridoxamine-5′-phosphate (PMP)
Điều chế sản xuất Pyridoxal
Cho đến ngày nay, các vitamin B6 được tổng hợp hoàn toàn về mặt hóa học bằng cách sử dụng các hóa chất độc hại và đắt tiền.
Cơ chế hoạt động của Pyridoxal
Vitamin B6 ở dạng PLP, đóng vai trò chính hoạt động như một đồng yếu tố cho một số lượng lớn các enzym thiết yếu. Các enzym phụ thuộc PLP này xúc tác hơn 140 phản ứng enzym riêng biệt. Điều này nhấn mạnh sự đa dạng của các phản ứng hóa học mà các enzym phụ thuộc PLP thúc đẩy trong các sinh vật và một lần nữa cho thấy tầm quan trọng của vitamin B6.
Nhiều enzym phụ thuộc PLP xúc tác các bước quan trọng trong quá trình chuyển hóa acid amin, như đồng xúc tác quá trình chuyển hóa, tạo racemization, khử cacboxyl và các phản ứng loại bỏ α, β. Ví dụ, transaminase làm trung gian chuyển đổi các α- ketoacid thành acid amin và racemase acid amin tạo ra các D-amino acid từ các L-amino acid.
Một vị trí hoạt động khác của các enzym phụ thuộc PLP là chuyển hóa acid béo. Enzyme δ-6-desaturase (EC 1.14.19.3) xúc tác tổng hợp các acid béo không bão hòa quan trọng bằng cách khử bão hòa acid linolic và acid γ-linolenic.
Bên cạnh những vai trò này, PLP cũng đại diện cho một yếu tố đồng yếu tố quan trọng đối với sự phân hủy của carbohydrate dự trữ, chẳng hạn như glycogen. Glycogen phosphorylase phụ thuộc PLP (EC 2.4.1.1) làm trung gian phân hủy glycogen bằng cách giải phóng glucose từ glycogen.
Hơn nữa, hai enzym phụ thuộc PLP tham gia vào quá trình hình thành hemoglobin và sinh tổng hợp chất diệp lục. Ở động vật có vú và chim, axit δ-aminolevulinic được tổng hợp bằng hoạt động của enzym tổng hợp axit δ-aminolevulinic (EC 2.3.1.37) và ở thực vật và tảo nhờ hoạt động của glutamate-1-semialdehyde 2,1-aminomutase (EC 5.4.3.8).
Ngoài ra, ở thực vật, quá trình sinh tổng hợp phytohormone ethylene được kiểm soát bởi sự tổng hợp tiền chất 1-aminocyclopropane-1-carboxylic axit từ S -adenosylmethionine bởi các tổng hợp 1-aminocyclopropane-1-carboxylate phụ thuộc PLP (EC 4.4.1.14).
Ngoài chức năng như một đồng yếu tố cho các enzym phụ thuộc PLP, vitamin B6 còn được cho là hoạt động trực tiếp như một chất bảo vệ chống lại các loại oxy phản ứng, chẳng hạn như oxy đơn.
Trong khi nấm, thực vật, vi sinh vật cổ và hầu hết các vi khuẩn có khả năng tổng hợp vitamin B6 thì hầu hết các loài động vật, bao gồm cả con người, lại thiếu khả năng này và phải dựa vào nguồn cung cấp vitamin B6 từ bên ngoài.
Liều lượng & Cách dùng
Vitamin B6 có thể được bổ sung từ thực phẩm hoặc các chế phẩm thuốc.
Lượng khuyến nghị vitamin B6 hàng ngày hiện tại là 1,3–1,7 mg đối với người lớn trên 19 tuổi. Hầu hết người lớn khỏe mạnh có thể nhận được lượng này thông qua một chế độ ăn uống cân bằng bao gồm các loại thực phẩm giàu vitamin B6 như gà tây, đậu gà, cá ngừ, cá hồi, khoai tây và chuối.

Hình: Các thực phẩm giàu vitamin B6
Các nghiên cứu nhấn mạnh việc sử dụng vitamin B6 để ngăn ngừa và điều trị các vấn đề sức khỏe tập trung vào các chất bổ sung hơn là các nguồn thực phẩm. Liều 30-250 mg vitamin B6 mỗi ngày đã được sử dụng trong nghiên cứu về hội chứng tiền kinh nguyệt, ốm nghén và bệnh tim.
Tác dụng phụ
Trong Y học và Dược phẩm
Vitamin B6 được bổ sung dưới dạng thuốc để điều trị các bệnh như thiếu máu do thiếu vitamin B6, chứng buồn nôn khi mang thai, bệnh thần kinh ngoại biên, thoái hoá điểm vàng liên quan đến tuổi, xơ vữa động mạch, sỏi thận, hội chứng tiền kinh nguyệt dưới dạng:
- Pyridoxal-5′-phosphate
- Magie B6
- Viên tổng hợp B6, B12, B9
- Viên tổng hợp B1, B6, B12
- Pyridoxin hydroclorid
Trong mỹ phẩm
Pyridoxin hydroclorid kết hợp với L-Cystin trong điều trị rụng tóc, tóc chẻ, tóc dễ gãy, tóc rụng từng mảng, tóc rụng lan tỏa cấp tính (sau sang chấn, phẫu thuật, nhiễm trùng, hậu sản, dùng thuốc), rụng tóc do nội tiết tố nam. Loạn dưỡng móng: móng dễ gãy, móng quá mềm, móng bị tách đôi, móng mọc chậm.

Hình: Vitamin B6 giúp hỗ trợ trong chăm sóc tóc