Thông tin hoạt chất y học

Quất

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên Tiếng Việt: Cây Quất.

Tên khác: Tắc; Hạnh; Kim quất.

Tên khoa học: Fortunella japonica Thunb, họ Cam (Rutaceae).

Đặc điểm tự nhiên

Cây cao khoảng từ 1 - 5m, có nhiều cành lá. Lá cây hình xoan, màu xanh, là lá đơn, mọc so le. Hoa mọc thành chùm ở nách lá hoặc ngọn cây, hoa có màu trắng. Quả thường ra từ tháng 12 đến tháng 3 hằng năm, có hình cầu, kích thước khoảng 2 - 3cm, màu vàng cam, nạc quả chua và có nhiều hạt nhỏ.

Phân bố, thu hái, chế biến

Cây được phân bố rộng khắp nước ta, thường được trồng làm cảnh vào dịp tết nguyên đán vì cây có nhiều cành lá sum sê, nhiều quả màu vàng cam bóng rất đẹp.

Quả thường được thu hái để chế biến thành dược liệu. Ngoài ra lá và vỏ cây cũng có thể được dùng.

Quả cũng có thể được chế biến thành mứt Quất, một món ăn của ngày Tết.

Quả Quất có mùi thơm, vị ngọt, chua và tinh dầu thơm cay của vỏ. Quả Quất được dùng dưới dạng quả còn non hoặc đã chín.

Quất 1

Cây Quất

Bộ phận sử dụng

Bộ phận sử dụng là quả (tên khoa học là Fructus Fortunellae Japonicae.). Ngoài ra lá và vỏ cây cũng có thể được dùng.

Liều lượng & Cách dùng

Quất có thể dùng để chế biến các món ăn như Quất muối (quả Quất rửa sạch, xếp vào hủ xen kẽ 1 lớp muối, 1 lớp quả rồi đem phơi nắng). Mỗi lần dùng 5 - 10 quả pha nước uống có thể cho thêm đường hoặc mật ong.

Chữa đầy bụng, khó tiêu, lạnh bụng: Ăn tươi quả Quất, liều dùng không hạn chế, nhưng nên dùng một lần tối đa khoảng 10 - 12 quả quất.

cay quat

Quả Quất có nhiều công dụng chữa bệnh