Thông tin hoạt chất y học

Rau sam

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên Tiếng Việt: Rau Sam.

Tên khác: Mã xỉ hiện.

Tên khoa học: Portulaca oleracea L., Portulacaceae (họ Rau Sam).

Đặc điểm tự nhiên

Cây cỏ sống hàng năm, mọc bò. Thân màu đỏ nhạt, mọng nước, hình trụ, đường kính 1 - 4mm, phân nhánh nhiều. Lá đơn, nguyên, mọc cách hoặc mọc đối, hình bầu dục, dày, bóng, dài 2cm, rộng 8 - 14mm. Hoa mọc ở đầu cành, lưỡng tính, không có cuống hoa và cánh hoa, lá bắc hình tam giác dạng vảy. 5 lá đài, dạng cánh màu vàng, đều. Quả nang hình bầu dục, hơi nhọn, mở bằng đường nứt ngang, trong có nhiều hạt đen bóng. Mùi đặc trưng, vị hơi chua.

Phân bố, thu hái, chế biến

Cây mọc phân bố khắp cả nước. Ngoài ra còn gặp ở Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ và Châu Âu.

Cây được thu hái quanh năm, nhiều nhất là vào tháng 5 - 7. Rau Sam được hái cả cây, bỏ rễ và rửa cho sạch. Cây có thể dùng tươi (ở Pháp người ta thường trồng làm rau ăn gọi là rau pourpier) hoặc dùng khô (cây được nhúng vào nước sôi, lấy ra rửa cho sạch nhớt, đem phơi khô). Không cần chế biến gì thêm.

Rau sam 1

Cây Rau Sam

Bộ phận sử dụng

Phần trên mặt đất (Herba Portulacae).

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng của rau Sam là 6 - 12g dạng khô/ngày dùng dưới dạng thuốc sắc. Có thể dùng phối hợp với các thuốc khác hoặc dùng ngoài để bôi.

Rau Sam ở Châu Âu thường được dùng làm rau ăn (thay cho rau xà lách).

Công dụng chính vẫn là trị lỵ ra máu hoặc dùng ngoài trị vết thương.